#1EUW
- Trận
- 3
- Tỷ lệ thắng
- 100%
- KDA
- 6,13

Xếp hạng theo tướng
Trong số người chơi được FFGGWP theo dõi tại 15 khu vực.
15 · Thế giới
| # | Người chơi | Xếp hạng Đơn/Đôi | Trận | Thắng / thua | Tỷ lệ thắng | KDA | Bảng hạng khác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| #1 | Trận3 | 3 T0 T | Tỷ lệ thắng100% | KDA6,13 | EUW#1 | ||
| #2 | Trận17 | 13 T4 T | Tỷ lệ thắng76,5% | KDA3,3 | EUW#2 | ||
| #3 | Trận3 | 2 T1 T | Tỷ lệ thắng66,7% | KDA3,57 | EUNE#1 | ||
| #4 | Trận9 | 5 T4 T | Tỷ lệ thắng55,6% | KDA3,12 | NA#1 | ||
| #5 | Trận4 | 3 T1 T | Tỷ lệ thắng75% | KDA2,65 | EUNE#2 | ||
| #6 | Trận7 | 4 T3 T | Tỷ lệ thắng57,1% | KDA3,05 | BR#1 | ||
| #7 | Trận5 | 3 T2 T | Tỷ lệ thắng60% | KDA3,15 | EUW#3 | ||
| #8 | Trận4 | 2 T2 T | Tỷ lệ thắng50% | KDA1,92 | LAN#1 | ||
| #9 | Trận7 | 4 T3 T | Tỷ lệ thắng57,1% | KDA1,85 | EUW#4 | ||
| #10 | Trận4 | 2 T2 T | Tỷ lệ thắng50% | KDA3,2 | EUW#5 | ||
| #11 | Trận8 | 2 T6 T | Tỷ lệ thắng25% | KDA1,57 | EUW#6 | ||
| #12 | Trận12 | 5 T7 T | Tỷ lệ thắng41,7% | KDA1,69 | SEA#1 | ||
| #13 | Trận3 | 0 T3 T | Tỷ lệ thắng0% | KDA1,89 | EUW#7 | ||
| #14 | Trận10 | 3 T7 T | Tỷ lệ thắng30% | KDA1,45 | EUW#8 | ||
| #15 | Trận3 | 0 T3 T | Tỷ lệ thắng0% | KDA0,83 | LAS#1 |
Mẫu nhỏ: thứ hạng tướng này là tạm thời.
Đơn/Đôi, mùa hiện tại: ít nhất 3 trận với tướng này và một trận trong 30 ngày qua. Điểm: 50% trận thắng điều chỉnh theo số trận, 25% KDA, 25% bậc xếp hạng. Biểu tượng Đơn/Đôi hiển thị bậc gần nhất có sẵn trong bảy ngày qua.
Thứ hạng và số người chơi lấy từ lần tính đầy đủ gần nhất. Hồ sơ riêng tư hoặc đã xóa được loại bỏ mà không đánh lại số, kể cả trên bục vinh danh.
Phương pháp