LEAGUE OF LEGENDS / SOLO / DUO
Xếp hạng người chơi
◎Tất cả khu vực17.733 người tham gia

FFGGWP
Hồ sơ có trên FFGGWP · 100 kết quả mỗi trang · dữ liệu dưới 7 ngày. Không bao gồm mọi người chơi trên máy chủ.
100 người tham gia
| # | Người chơi | Bậc | LP | Tỷ lệ thắng | Trận |
|---|---|---|---|---|---|
| 01 | 4.431 LP | 54,7%Trên mức tham chiếu · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 1507 trận 824 T683 T | 1.507 trận | ||
| 02 | 4.272 LP | 53,6%Trên mức tham chiếu · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 1896 trận 1.016 T880 T | 1.896 trận | ||
| 03 | 4.075 LP | 61,2%Trên mức tham chiếu · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 931 trận 570 T361 T | 931 trận | ||
| 04 | 4.038 LP | 55,2%Trên mức tham chiếu · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 1676 trận 925 T751 T | 1.676 trận | ||
| 05 | 3.979 LP | 59,2%Trên mức tham chiếu · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 605 trận 358 T247 T | 605 trận | ||
| 06 | 3.891 LP | 60,5%Trên mức tham chiếu · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 641 trận 388 T253 T | 641 trận | ||
| 07 | 3.887 LP | 57,1%Trên mức tham chiếu · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 1080 trận 617 T463 T | 1.080 trận | ||
| 08 | 3.799 LP | 54,7%Trên mức tham chiếu · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 982 trận 537 T445 T | 982 trận | ||
| 09 | 3.778 LP | 58,5%Trên mức tham chiếu · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 822 trận 481 T341 T | 822 trận | ||
| 10 | 3.769 LP | 53,5%Trên mức tham chiếu · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 2213 trận 1.185 T1.028 T | 2.213 trận | ||
| 11 | 3.760 LP | 53,2%Trên mức tham chiếu · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 1488 trận 792 T696 T | 1.488 trận | ||
| 12 | 3.681 LP | 60,6%Trên mức tham chiếu · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 599 trận 363 T236 T | 599 trận | ||
| 13 | 3.650 LP | 53,6%Trên mức tham chiếu · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 1542 trận 826 T716 T | 1.542 trận | ||
| 14 | 3.617 LP | 56,4%Trên mức tham chiếu · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 981 trận 553 T428 T | 981 trận | ||
| 15 | 3.615 LP | 57,1%Trên mức tham chiếu · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 813 trận 464 T349 T | 813 trận | ||
| 16 | 3.531 LP | 53,8%Trên mức tham chiếu · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 1568 trận 844 T724 T | 1.568 trận | ||
| 17 | 3.531 LP | 66,9%Trên mức tham chiếu · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 568 trận 380 T188 T | 568 trận | ||
| 18 | 3.497 LP | 56,9%Trên mức tham chiếu · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 934 trận 531 T403 T | 934 trận | ||
| 19 | 3.476 LP | 55,1%Trên mức tham chiếu · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 1129 trận 622 T507 T | 1.129 trận | ||
| 20 | 3.471 LP | 58,2%Trên mức tham chiếu · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 1343 trận 782 T561 T | 1.343 trận | ||
| 21 | 3.461 LP | 59,1%Trên mức tham chiếu · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 563 trận 333 T230 T | 563 trận | ||
| 22 | 3.450 LP | 55,7%Trên mức tham chiếu · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 1171 trận 652 T519 T | 1.171 trận | ||
| 23 | 3.442 LP | 55,2%Trên mức tham chiếu · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 1266 trận 699 T567 T | 1.266 trận | ||
| 24 | 3.441 LP | 57,8%Trên mức tham chiếu · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 756 trận 437 T319 T | 756 trận | ||
| 25 | 3.415 LP | 62,7%Trên mức tham chiếu · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 740 trận 464 T276 T | 740 trận | ||
| 26 | 3.414 LP | 53%Trên mức tham chiếu · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 1694 trận 898 T796 T | 1.694 trận | ||
| 27 | 3.403 LP | 57,6%Trên mức tham chiếu · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 827 trận 476 T351 T | 827 trận | ||
| 28 | 3.397 LP | 57,1%Trên mức tham chiếu · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 760 trận 434 T326 T | 760 trận | ||
| 29 | 3.392 LP | 60,4%Trên mức tham chiếu · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 399 trận 241 T158 T | 399 trận | ||
| 30 | 3.381 LP | 57,9%Trên mức tham chiếu · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 727 trận 421 T306 T | 727 trận | ||
| 31 | 3.375 LP | 56%Trên mức tham chiếu · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 1017 trận 570 T447 T | 1.017 trận | ||
| 32 | 3.373 LP | 55,8%Trên mức tham chiếu · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 1140 trận 636 T504 T | 1.140 trận | ||
| 33 | 3.373 LP | 56,7%Trên mức tham chiếu · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 566 trận 321 T245 T | 566 trận | ||
| 34 | 3.369 LP | 53,2%Trên mức tham chiếu · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 1433 trận 762 T671 T | 1.433 trận | ||
| 35 | 3.351 LP | 60,2%Trên mức tham chiếu · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 620 trận 373 T247 T | 620 trận | ||
| 36 | 3.330 LP | 57,8%Trên mức tham chiếu · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 756 trận 437 T319 T | 756 trận | ||
| 37 | 3.321 LP | 59,1%Trên mức tham chiếu · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 521 trận 308 T213 T | 521 trận | ||
| 38 | 3.318 LP | 54,3%Trên mức tham chiếu · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 1352 trận 734 T618 T | 1.352 trận | ||
| 39 | 3.309 LP | 56,8%Trên mức tham chiếu · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 1177 trận 668 T509 T | 1.177 trận | ||
| 40 | 3.308 LP | 54,4%Trên mức tham chiếu · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 1270 trận 691 T579 T | 1.270 trận | ||
| 41 | 3.307 LP | 60,1%Trên mức tham chiếu · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 867 trận 521 T346 T | 867 trận | ||
| 42 | 3.304 LP | 56,4%Trên mức tham chiếu · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 857 trận 483 T374 T | 857 trận | ||
| 43 | 3.302 LP | 52,4%Trên mức tham chiếu · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 1910 trận 1.000 T910 T | 1.910 trận | ||
| 44 | 3.295 LP | 58%Trên mức tham chiếu · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 538 trận 312 T226 T | 538 trận | ||
| 45 | 3.237 LP | 53,9%Trên mức tham chiếu · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 1161 trận 626 T535 T | 1.161 trận | ||
| 46 | 3.236 LP | 59,9%Trên mức tham chiếu · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 708 trận 424 T284 T | 708 trận | ||
| 47 | 3.236 LP | 55,5%Trên mức tham chiếu · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 573 trận 318 T255 T | 573 trận | ||
| 48 | 3.228 LP | 56,2%Trên mức tham chiếu · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 1243 trận 698 T545 T | 1.243 trận | ||
| 49 | 3.217 LP | 57,2%Trên mức tham chiếu · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 572 trận 327 T245 T | 572 trận | ||
| 50 | 3.209 LP | 56%Trên mức tham chiếu · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 1086 trận 608 T478 T | 1.086 trận | ||
| 51 | 3.202 LP | 60,3%Trên mức tham chiếu · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 494 trận 298 T196 T | 494 trận | ||
| 52 | 3.193 LP | 56%Trên mức tham chiếu · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 968 trận 542 T426 T | 968 trận | ||
| 53 | 3.173 LP | 58,8%Trên mức tham chiếu · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 970 trận 570 T400 T | 970 trận | ||
| 54 | 3.167 LP | 66,1%Trên mức tham chiếu · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 351 trận 232 T119 T | 351 trận | ||
| 55 | 3.159 LP | 58,8%Trên mức tham chiếu · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 754 trận 443 T311 T | 754 trận | ||
| 56 | 3.143 LP | 55,6%Trên mức tham chiếu · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 1607 trận 893 T714 T | 1.607 trận | ||
| 57 | 3.139 LP | 52,9%Trên mức tham chiếu · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 1864 trận 986 T878 T | 1.864 trận | ||
| 58 | 3.121 LP | 54,8%Trên mức tham chiếu · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 951 trận 521 T430 T | 951 trận | ||
| 59 | 3.120 LP | 58,6%Trên mức tham chiếu · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 546 trận 320 T226 T | 546 trận | ||
| 60 | 3.118 LP | 55,7%Trên mức tham chiếu · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 724 trận 403 T321 T | 724 trận | ||
| 61 | 3.113 LP | 55,8%Trên mức tham chiếu · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 912 trận 509 T403 T | 912 trận | ||
| 62 | 3.091 LP | 56,1%Trên mức tham chiếu · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 1031 trận 578 T453 T | 1.031 trận | ||
| 63 | 3.091 LP | 55,4%Trên mức tham chiếu · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 877 trận 486 T391 T | 877 trận | ||
| 64 | 3.091 LP | 56,3%Trên mức tham chiếu · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 812 trận 457 T355 T | 812 trận | ||
| 65 | 3.086 LP | 55,5%Trên mức tham chiếu · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 1135 trận 630 T505 T | 1.135 trận | ||
| 66 | 3.085 LP | 64,2%Trên mức tham chiếu · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 302 trận 194 T108 T | 302 trận | ||
| 67 | 3.071 LP | 54,3%Trên mức tham chiếu · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 1651 trận 896 T755 T | 1.651 trận | ||
| 68 | 3.069 LP | 58,8%Trên mức tham chiếu · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 629 trận 370 T259 T | 629 trận | ||
| 69 | 3.048 LP | 56,1%Trên mức tham chiếu · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 972 trận 545 T427 T | 972 trận | ||
| 70 | 3.036 LP | 55,7%Trên mức tham chiếu · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 1077 trận 600 T477 T | 1.077 trận | ||
| 71 | 3.031 LP | 58,2%Trên mức tham chiếu · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 653 trận 380 T273 T | 653 trận | ||
| 72 | 3.025 LP | 55,6%Trên mức tham chiếu · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 837 trận 465 T372 T | 837 trận | ||
| 73 | 3.020 LP | 53,5%Trên mức tham chiếu · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 1033 trận 553 T480 T | 1.033 trận | ||
| 74 | 3.020 LP | 60,7%Trên mức tham chiếu · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 336 trận 204 T132 T | 336 trận | ||
| 75 | 3.017 LP | 55,3%Trên mức tham chiếu · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 783 trận 433 T350 T | 783 trận | ||
| 76 | 3.017 LP | 56,7%Trên mức tham chiếu · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 726 trận 412 T314 T | 726 trận | ||
| 77 | 3.016 LP | 59,2%Trên mức tham chiếu · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 834 trận 494 T340 T | 834 trận | ||
| 78 | 3.014 LP | 56,5%Trên mức tham chiếu · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 1149 trận 649 T500 T | 1.149 trận | ||
| 79 | 3.008 LP | 58,7%Trên mức tham chiếu · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 958 trận 562 T396 T | 958 trận | ||
| 80 | 3.007 LP | 54,3%Trên mức tham chiếu · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 1550 trận 842 T708 T | 1.550 trận | ||
| 81 | 3.007 LP | 71,6%Trên mức tham chiếu · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 183 trận 131 T52 T | 183 trận | ||
| 82 | 3.006 LP | 61,1%Trên mức tham chiếu · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 574 trận 351 T223 T | 574 trận | ||
| 83 | 3.002 LP | 53,8%Trên mức tham chiếu · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 1053 trận 567 T486 T | 1.053 trận | ||
| 84 | 3.001 LP | 58%Trên mức tham chiếu · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 603 trận 350 T253 T | 603 trận | ||
| 85 | 2.995 LP | 53,6%Trên mức tham chiếu · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 1224 trận 656 T568 T | 1.224 trận | ||
| 86 | 2.993 LP | 59,5%Trên mức tham chiếu · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 827 trận 492 T335 T | 827 trận | ||
| 87 | 2.992 LP | 54,1%Trên mức tham chiếu · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 1537 trận 832 T705 T | 1.537 trận | ||
| 88 | 2.992 LP | 58,9%Trên mức tham chiếu · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 1192 trận 702 T490 T | 1.192 trận | ||
| 89 | 2.986 LP | 61,5%Trên mức tham chiếu · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 548 trận 337 T211 T | 548 trận | ||
| 90 | 2.981 LP | 55%Trên mức tham chiếu · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 842 trận 463 T379 T | 842 trận | ||
| 91 | 2.980 LP | 62%Trên mức tham chiếu · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 326 trận 202 T124 T | 326 trận | ||
| 92 | 2.969 LP | 54,9%Trên mức tham chiếu · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 697 trận 383 T314 T | 697 trận | ||
| 93 | 2.967 LP | 55,4%Trên mức tham chiếu · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 767 trận 425 T342 T | 767 trận | ||
| 94 | 2.952 LP | 55,6%Trên mức tham chiếu · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 1065 trận 592 T473 T | 1.065 trận | ||
| 95 | 2.949 LP | 57,9%Trên mức tham chiếu · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 972 trận 563 T409 T | 972 trận | ||
| 96 | 2.949 LP | 56,3%Trên mức tham chiếu · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 935 trận 526 T409 T | 935 trận | ||
| 97 | 2.948 LP | 72,3%Trên mức tham chiếu · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 235 trận 170 T65 T | 235 trận | ||
| 98 | 2.945 LP | 53,4%Trên mức tham chiếu · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 1872 trận 1.000 T872 T | 1.872 trận | ||
| 99 | 2.942 LP | 55,7%Trên mức tham chiếu · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 696 trận 388 T308 T | 696 trận | ||
| 100 | 2.936 LP | 53,4%Trên mức tham chiếu · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 1658 trận 886 T772 T | 1.658 trận |