Tactical0#NA1

NA

Cấp 541 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
65%
13 / 7Thắng / Thua
KDA2,4
CS/min8,6
Sát thương lên tướng/min887,3

Mẫu · 20Mùa giải 2026 · Chỉ các trận đã ghi nhậnKỷ lục dựa trên các trận đã thu thập, không nhất thiết bao gồm cả mùa giải. · 20 trận có dữ liệu · Từ 26/09/2026 - 21:02 GMT-7 · Đã cập nhật 04/10/2026 - 12:23 GMT-7

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
CHALLENGER I

2911 LP

366W · 261L58% Trên mức tham chiếu · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 627 trận

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Nautilus
Nautilus
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
1 / 7 / 21
CS/min1,4DPM347,3
Ezreal
Ezreal
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
3 / 7 / 9
CS/min7,2DPM617,3
Jinx
Jinx
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
14 / 4 / 4
CS/min9,7DPM862,4
Vayne
Vayne
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
18 min
1 / 7 / 3
CS/min5,3DPM512,5
Jinx
Jinx
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
6 / 0 / 4
CS/min11,6DPM740,1
Zeri
Zeri
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
20 min
4 / 9 / 1
CS/min9,2DPM782,5
Kalista
Kalista
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
5 / 9 / 3
CS/min9,8DPM895,5
Jayce
Jayce
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
2 / 8 / 8
CS/min8,2DPM931,4
Jhin
Jhin
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
12 / 4 / 19
CS/min8,7DPM1.360,8
Jinx
Jinx
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
8 / 8 / 9
CS/min10DPM975,9
Twisted Fate
Twisted Fate
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
3 / 6 / 9
CS/min8,4DPM627,8
Yunara
Yunara
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
5 / 9 / 3
CS/min8,6DPM773,7
Vayne
Vayne
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
4 / 9 / 5
CS/min6,7DPM619,7
Xayah
Xayah
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
6 / 4 / 6
CS/min9,5DPM738,6
Sivir
Sivir
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
14 / 5 / 8
CS/min11,3DPM1.344
Zeri
Zeri
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
11 / 4 / 10
CS/min10,9DPM1.099,5
Lucian
Lucian
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
20 / 3 / 3
CS/min10DPM1.606,1
Caitlyn
Caitlyn
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
9 / 4 / 4
CS/min9,5DPM794,1
Rumble
Rumble
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
6 / 7 / 4
CS/min6,2DPM881,3