STEPZ#asd

BR

Cấp 163 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
50%
10 / 10Thắng / Thua
KDA2,6
CS/min7,9
Sát thương lên tướng/min1.098,6

Mẫu · 20Mùa giải 2026 · Chỉ các trận đã ghi nhậnKỷ lục dựa trên các trận đã thu thập, không nhất thiết bao gồm cả mùa giải. · 20 trận có dữ liệu · Từ 30/09/2026 - 16:16 GMT-3 · Đã cập nhật 04/10/2026 - 15:11 GMT-3

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
CHALLENGER I

3324 LP

769W · 555L58% Trên mức tham chiếu · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 1324 trận

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Lee Sin
Lee Sin
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
10 / 7 / 6
CS/min8,5DPM845,7
Naafiri
Naafiri
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
18 / 7 / 6
CS/min8DPM1.244,7
Naafiri
Naafiri
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
21 / 4 / 9
CS/min8,1DPM1.997,9
Lee Sin
Lee Sin
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
16 / 8 / 6
CS/min8,2DPM1.011,5
Ambessa
Ambessa
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
5 / 2 / 2
CS/min8,8DPM585,9
Lee Sin
Lee Sin
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
22 / 7 / 10
CS/min7,8DPM1.886,1
Jarvan IV
Jarvan IV
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
4 / 11 / 5
CS/min7,1DPM408,6
Qiyana
Qiyana
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
11 / 6 / 9
CS/min7,8DPM1.380,1
Shyvana
Shyvana
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
8 / 8 / 0
CS/min7,3DPM604,2
Naafiri
Naafiri
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
17 min
12 / 3 / 5
CS/min8,3DPM1.123,8
Lee Sin
Lee Sin
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
17 / 5 / 10
CS/min8,3DPM1.190,6
Nidalee
Nidalee
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
18 min
9 / 2 / 18
CS/min8,8DPM833,2
Lee Sin
Lee Sin
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
17 / 6 / 10
CS/min8,2DPM1.480,7
Naafiri
Naafiri
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
13 / 7 / 6
CS/min7,4DPM1.183,1
Jarvan IV
Jarvan IV
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
4 / 8 / 1
CS/min7,6DPM589,4
Naafiri
Naafiri
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
12 min
1 / 4 / 0
CS/min7,2DPM113,9
Lee Sin
Lee Sin
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
11 / 5 / 7
CS/min8,7DPM991,1
Cho'Gath
Cho'Gath
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
37 min
8 / 14 / 9
CS/min6,4DPM966,3
Lee Sin
Lee Sin
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
11 / 12 / 4
CS/min6,7DPM1.081,5
Yasuo
Yasuo
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
12 / 8 / 1
CS/min8,7DPM1.340,2