Zayco#Zayco

BR

Cấp 1777 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
21,1%
4 / 15Thắng / Thua
KDA1,7
CS/min6,9
Sát thương lên tướng/min785,7

Mẫu · 19Mùa giải 2026 · Chỉ các trận đã ghi nhận1 trận đấu lại bị loại trừKỷ lục dựa trên các trận đã thu thập, không nhất thiết bao gồm cả mùa giải. · 20 trận có dữ liệu · Từ 18/09/2026 - 19:09 GMT-3 · Đã cập nhật 04/10/2026 - 15:47 GMT-3

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
CHALLENGER I

2906 LP

446W · 353L56% Trên mức tham chiếu · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 799 trận

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Yone
Yone
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
12 / 11 / 1
CS/min7,5DPM1.076,8
Sylas
Sylas
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
2 / 5 / 4
CS/min7,4DPM479,5
Yone
Yone
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
2 / 9 / 4
CS/min7DPM626,7
Yone
Yone
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
3 / 6 / 6
CS/min8,2DPM556
Sylas
Sylas
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
2 / 4 / 2
CS/min8,6DPM572,9
Yone
Yone
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
12 / 7 / 9
CS/min9,3DPM1.236,5
Yasuo
Yasuo
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
4 / 6 / 1
CS/min8,3DPM749,6
Akshan
Akshan
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
15 / 2 / 6
CS/min7,2DPM978,9
Yone
Yone
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
7 / 9 / 6
CS/min7,8DPM755,7
Yone
Yone
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
9 / 5 / 2
CS/min8,2DPM898,2
Yone
Yone
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
14 / 3 / 7
CS/min8,9DPM1.491,9
Ekko
Ekko
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
2 min
0 / 0 / 0
CS/min—DPM—
Locke
Locke
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
4 / 6 / 3
CS/min6,7DPM737,9
Yasuo
Yasuo
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
20 min
3 / 4 / 1
CS/min8,7DPM646
Yasuo
Yasuo
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
4 / 6 / 0
CS/min8DPM705,1
Pyke
Pyke
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
8 / 9 / 11
CS/min1,1DPM421,3
Locke
Locke
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
18 min
4 / 5 / 0
CS/min7DPM564
Locke
Locke
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
7 / 7 / 2
CS/min6,1DPM723,8
Yasuo
Yasuo
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
5 / 5 / 2
CS/min8,6DPM558,3
Pyke
Pyke
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
40 min
12 / 13 / 14
CS/min1DPM810