Mẫu · 17Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận1 trận đấu lại bị loại trừ
Xếp hạng Đơn/Đôi
2026
MASTER I
113 LP
78W · 66L54% ≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 144 trận
Lịch sử đấu
Mẫu · 17
Pyke
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
5 / 5 / 10Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,11 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min1DPM273,4
1/min Farm36% Tham gia hạ gục9.880 Sát thương lên tướng
Khiên Vàng Thượng GiớiKhiên Vàng Thượng GiớiKiếm Âm UKiếm Âm UGiày BạcGiày BạcTim BăngTim BăngẤn ThépẤn ThépBúa Chiến CaulfieldBúa Chiến CaulfieldMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Support gần đây của bạn4 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+26%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+23%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+23%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+47%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-17%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 8% · Vàng 14%—
Patch 16.18Support · Cấp 15
Vàng10.635Sát thương nhận19.400Tầm nhìn142Tham gia hạ gục36%
Mục tiêuĐội Xanh: 8 T · 3 D · 1 B · 0 GĐội Đỏ: 8 T · 3 D · 1 B · 3 GChi tiết →
Vi
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
9 min
2 / 0 / 1Hạ gục / Chết / Hỗ trợKhông nằm xuống · (Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 4 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,3DPM176,1
6,3/min Farm30% Tham gia hạ gục1.526 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Mưa KiếmMưa KiếmTác Động Bất ChợtKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Tàn NhẫnHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhĐắc Thắng
Chuẩn Xác
Thuốc Tái Sử DụngThuốc Tái Sử DụngBúa Chiến CaulfieldBúa Chiến CaulfieldLinh Hồn Hỏa KhuyểnLinh Hồn Hỏa KhuyểnMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Vi · Jungle · 2/0/1Camille · Top · 0/4/0Zyra · Jungle · 2/0/2Pantheon · Middle · 4/3/0Kai'Sa · Bottom · 0/1/2Alistar · Support · 0/2/1Singed · Top · 4/0/0Smolder · Middle · 2/4/2Yunara · Bottom · 1/1/1Yuumi · Support · 1/1/1
Bối cảnh phong độ gần đâyChênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.15 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-15%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
CS/min+75%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
DMG/min-72%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Vision/min-94%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
KP-28%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Tỷ trọng trong độiDMG 10% · Vàng 21%—
Patch 16.18Jungle · Cấp 7
Vàng3.523Sát thương nhận3.044Tầm nhìn1Tham gia hạ gục30%
Mục tiêuĐội Xanh: 0 T · 0 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 0 T · 0 D · 0 B · 1 GChi tiết →
Pyke
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
5 / 4 / 7Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,67 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min0,9DPM328
0,9/min Farm33% Tham gia hạ gục8.632 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Mưa KiếmMưa KiếmPhát Bắn Đơn GiảnGiác Quan Thứ SáuThợ Săn Tàn NhẫnGiáp CốtTiếp Sức
Kiên Định
Khiên Vàng Thượng GiớiKhiên Vàng Thượng GiớiKiếm Âm UKiếm Âm UGiày BạcGiày BạcKiếm Răng CưaKiếm Răng CưaBúa Chiến CaulfieldBúa Chiến CaulfieldMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Pyke · Support · 5/4/7Akali · Top · 4/7/8Sylas · Jungle · 6/7/8Syndra · Middle · 9/8/2Jhin · Bottom · 4/8/10Karma · Support · 4/6/12K'Sante · Top · 5/6/10Lee Sin · Jungle · 10/2/9Yasuo · Middle · 8/9/8Miss Fortune · Bottom · 8/6/8
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Support gần đây của bạn4 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+26%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+0%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+57%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+6%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-24%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 8% · Vàng 14%—
Patch 16.18Support · Cấp 13
Vàng8.442Sát thương nhận13.486Tầm nhìn81Tham gia hạ gục33%
Mục tiêuĐội Xanh: 0 T · 0 D · 0 B · 2 GĐội Đỏ: 9 T · 4 D · 1 B · 1 GChi tiết →
Trundle
ThuaNormal
18 min
5 / 5 / 5Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,6 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,1DPM911,7
6,1/min Farm43% Tham gia hạ gục16.153 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Sẵn Sàng Tấn CôngSẵn Sàng Tấn CôngĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhChốt Chặn Cuối CùngGiáp CốtTàn Phá Hủy Diệt
Kiên Định
Rìu TiamatRìu TiamatThuốc Tái Sử DụngThuốc Tái Sử DụngGươm Suy VongGươm Suy VongGiày Thép GaiGiày Thép GaiGiáp GaiGiáp GaiTam Hợp KiếmTam Hợp KiếmMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Trundle · Top · 5/5/5Leona · Top · 4/5/9Zed · Jungle · 6/3/7Yasuo · Middle · 5/5/9Yunara · Bottom · 5/5/5Sylas · Support · 6/5/13Master Yi · Jungle · 7/3/6Ziggs · Middle · 7/6/6Senna · Bottom · 2/4/7Rakan · Support · 2/8/14
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn3 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-59%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-13%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-5%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+49%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+65%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 24% · Vàng 21%—
Patch 16.18Top · Cấp 16
Vàng13.368Sát thương nhận25.588Tầm nhìn17Tham gia hạ gục43%
Mục tiêuĐội Xanh: 8 T · 2 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 3 T · 1 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Trundle
ThuaNormal
25 min
10 / 8 / 9Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 3,33 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,3DPM1.205,1
6,3/min Farm37% Tham gia hạ gục29.706 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Sẵn Sàng Tấn CôngSẵn Sàng Tấn CôngĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhChốt Chặn Cuối CùngGiáp CốtTàn Phá Hủy Diệt
Kiên Định
Rìu Mãng XàRìu Mãng XàTam Hợp KiếmTam Hợp KiếmGươm Suy VongGươm Suy VongGiày Thép GaiGiày Thép GaiĐao TímĐao TímBúa Tiến Công Búa Tiến Công Mắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn3 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-50%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-9%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+40%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-20%!Cần cải thiện · So sánh
KP+31%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 20% · Vàng 20%—
Patch 16.18Top · Cấp 18
Vàng21.683Sát thương nhận49.368Tầm nhìn15Tham gia hạ gục37%
Mục tiêuĐội Xanh: 11 T · 0 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 10 T · 4 D · 1 B · 0 GChi tiết →
Urgot
ThắngNormal
20 min
8 / 0 / 3Hạ gục / Chết / Hỗ trợKhông nằm xuống · (Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0,4 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,1DPM996,4
8,1/min Farm26% Tham gia hạ gục19.712 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngGiáp CốtLan Tràn
Kiên Định
Chùy Phản KíchChùy Phản KíchHuyết Giáp Chúa TểHuyết Giáp Chúa TểRìu ĐenRìu ĐenGiày Thép GaiGiày Thép GaiGiáp GaiGiáp GaiGiáp Cai NgụcGiáp Cai NgụcMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn3 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+492%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+28%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+7%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-20%!Cần cải thiện · So sánh
KP-21%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 14% · Vàng 23%—
Patch 16.18Top · Cấp 18
Vàng18.742Sát thương nhận19.511Tầm nhìn12Tham gia hạ gục26%
Mục tiêuĐội Xanh: 10 T · 3 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 3 T · 0 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Qiyana
ThắngNormal
17 min
6 / 5 / 0Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0,6 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,7DPM665,4
6,7/min Farm16% Tham gia hạ gục11.079 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Sốc ĐiệnSốc ĐiệnTác Động Bất ChợtKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Kho BáuChốt Chặn Cuối CùngHiện Diện Trí Tuệ
Chuẩn Xác
Mãng Xà KíchMãng Xà KíchNguyệt Quế Cao NgạoNguyệt Quế Cao NgạoGiày Thép GaiGiày Thép GaiKiếm Điện PhongKiếm Điện PhongCung XanhCung XanhBúa Chiến CaulfieldBúa Chiến CaulfieldMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn3 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-77%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-3%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-36%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-1%!Cần cải thiện · So sánh
KP-54%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 15% · Vàng 21%—
Patch 16.18Top · Cấp 15
Vàng13.211Sát thương nhận11.201Tầm nhìn12Tham gia hạ gục16%
Mục tiêuĐội Xanh: 5 T · 1 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 2 T · 0 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Pyke
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
3 / 6 / 17Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,56 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min0,9DPM295
0,9/min Farm47% Tham gia hạ gục7.793 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Mưa KiếmMưa KiếmPhát Bắn Đơn GiảnGiác Quan Thứ SáuThợ Săn Tối ThượngGiáp CốtKiên Cường
Kiên Định
Khiên Vàng Thượng GiớiKhiên Vàng Thượng GiớiKiếm Âm UKiếm Âm UGiày Thủy NgânGiày Thủy NgânDao Hung TànDao Hung TànMũi KhoanMũi KhoanKiếm DàiKiếm DàiMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Support gần đây của bạn4 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+45%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+5%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+36%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+25%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+15%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 7% · Vàng 14%—
Patch 16.18Support · Cấp 12
Vàng9.370Sát thương nhận15.752Tầm nhìn92Tham gia hạ gục47%
Mục tiêuĐội Xanh: 1 T · 1 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 10 T · 2 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Pyke
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
1 min
0 / 0 / 0Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Không có tham chiếu · Không có dữ liệu so sánh đầy đủ với đối thủ cùng vai trò. Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min—DPM—
0/min Farm0% Tham gia hạ gục0 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Mưa KiếmMưa KiếmPhát Bắn Đơn GiảnGiác Quan Thứ SáuThợ Săn Tối ThượngGiáp CốtKiên Cường
Kiên Định
Bản Đồ Thế GiớiBản Đồ Thế GiớiBình MáuSử dụng để hồi Máu theo thời gianMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Trận làm lại không được tính vào so sánh hiệu suất
Patch 16.18Support · Cấp 1
Vàng517Sát thương nhận0Tầm nhìn0Tham gia hạ gục0%
Mục tiêuĐội Xanh: 0 T · 0 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 0 T · 0 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Nami
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
1 / 3 / 5Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 3,67 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min1,1DPM183,6
1,1/min Farm50% Tham gia hạ gục4.279 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Triệu Hồi AeryTriệu Hồi AeryDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiGiáp CốtTiếp Sức
Kiên Định
Thú Bông Bảo MộngThú Bông Bảo MộngBùa Nguyệt ThạchBùa Nguyệt ThạchDị Vật Tai ƯơngDị Vật Tai ƯơngGiày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng IoniaSách QuỷSách QuỷMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Nami · Support · 1/3/5Gnar · Top · 2/2/1Lee Sin · Jungle · 4/5/1Lux · Middle · 2/5/2Smolder · Bottom · 3/5/3Kayle · Top · 0/4/3Talon · Jungle · 6/3/4Veigar · Middle · 4/0/1Kai'Sa · Bottom · 7/2/3Senna · Support · 3/3/8
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Support gần đây của bạn4 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-24%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+38%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-25%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-16%!Cần cải thiện · So sánh
KP+26%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 7% · Vàng 14%—
Patch 16.18Support · Cấp 10
Vàng5.917Sát thương nhận12.365Tầm nhìn59Tham gia hạ gục50%
Mục tiêuĐội Xanh: 4 T · 0 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 4 T · 4 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Yuumi
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
0 / 5 / 6Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 12 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min0,4DPM83,2
0,4/min Farm43% Tham gia hạ gục1.896 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Triệu Hồi AeryTriệu Hồi AeryDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiSuối Nguồn Sinh MệnhTiếp Sức
Kiên Định
Thú Bông Bảo MộngThú Bông Bảo MộngChuông Bảo Hộ MikaelChuông Bảo Hộ MikaelLinh Hồn Lạc LõngLinh Hồn Lạc LõngDị Vật Tai ƯơngDị Vật Tai ƯơngMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Support gần đây của bạn4 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-58%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-55%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-69%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-50%!Cần cải thiện · So sánh
KP+4%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 3% · Vàng 13%—
Patch 16.18Support · Cấp 11
Vàng5.196Sát thương nhận8.151Tầm nhìn37Tham gia hạ gục43%
Mục tiêuĐội Xanh: 11 T · 4 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 0 T · 0 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Riven
ThắngXếp hạng Linh hoạt
33 min
3 / 4 / 11Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,86 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min5,9DPM522,1
5,9/min Farm34% Tham gia hạ gục17.187 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngGiáp CốtLan Tràn
Kiên Định
Khiên DoranKhiên DoranChùy Gai MalmortiusChùy Gai MalmortiusNguyệt ĐaoNguyệt ĐaoVũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử ThầnGiày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng IoniaHỏa NgọcHỏa NgọcMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn5 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+3%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min-15%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-33%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+25%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+10%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 15% · Vàng 18%—
Patch 16.18Top · Cấp 18
Vàng12.070Sát thương nhận28.962Tầm nhìn29Tham gia hạ gục34%
Mục tiêuĐội Xanh: 2 T · 1 D · 0 B · 2 GĐội Đỏ: 10 T · 4 D · 1 B · 1 GChi tiết →
Darius
ThuaXếp hạng Linh hoạt
16 min
0 / 3 / 1Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 3 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,6DPM131,1
7,6/min Farm33% Tham gia hạ gục2.059 Sát thương lên tướng
Rìu TiamatRìu TiamatThuốc Tái Sử DụngThuốc Tái Sử DụngKhiên DoranKhiên DoranGiày Thép GaiGiày Thép GaiBúa GỗBúa GỗDao GămDao GămMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Darius · Top · 0/3/1Maokai · Jungle · 1/0/1Varus · Middle · 1/6/0Ziggs · Bottom · 1/3/0Bard · Support · 0/4/1Zed · Top · 2/1/1Shyvana · Jungle · 1/1/1Locke · Middle · 10/0/0Tristana · Bottom · 3/0/0Nami · Support · 0/1/7
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn5 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-92%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+14%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-85%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-16%!Cần cải thiện · So sánh
KP+6%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 10% · Vàng 20%—
Patch 16.18Top · Cấp 11
Vàng4.739Sát thương nhận10.117Tầm nhìn10Tham gia hạ gục33%
Mục tiêuĐội Xanh: 0 T · 1 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 2 T · 1 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Brand
ThuaXếp hạng Linh hoạt
42 min
7 / 6 / 13Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 6,33 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min3,5DPM1.398,8
3,5/min Farm61% Tham gia hạ gục58.844 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Lửa Tử ThầnLửa Tử ThầnDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiĐốn HạHiện Diện Trí Tuệ
Chuẩn Xác
Khiên Vàng Thượng GiớiKhiên Vàng Thượng GiớiMặt Nạ Đọa Đày LiandryMặt Nạ Đọa Đày LiandryĐuốc Lửa ĐenĐuốc Lửa ĐenGiày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng IoniaQuỷ Thư MorelloQuỷ Thư MorelloNgọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc HóaMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Support gần đây của bạn3 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-39%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+85%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+75%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-5%!Cần cải thiện · So sánh
KP+8%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 31% · Vàng 19%—
Patch 16.18Support · Cấp 18
Vàng15.760Sát thương nhận32.429Tầm nhìn107Tham gia hạ gục61%
Mục tiêuĐội Xanh: 10 T · 4 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 1 T · 2 D · 1 B · 0 GChi tiết →
Fiddlesticks
ThắngXếp hạng Linh hoạt
19 min
8 / 6 / 18Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,18 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min3,2DPM725,7
3,2/min Farm47% Tham gia hạ gục13.812 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Thiên Thạch Bí ẨnThiên Thạch Bí ẨnDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiPhát Bắn Đơn GiảnThợ Săn Tối Thượng
Áp Đảo
Khiên Vàng Thượng GiớiKhiên Vàng Thượng GiớiGiáp Tay Vỡ NátGiáp Tay Vỡ NátHỏa KhuẩnKết hợp với một đồng minh để bảo vệ lẫn nhauGiày Pháp SưTăng Tốc độ Di chuyển và sát thương phépBù Nhìn Kỳ QuáiBù Nhìn Kỳ Quái
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Support gần đây của bạn3 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-15%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+59%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-29%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-56%!Cần cải thiện · So sánh
KP-22%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 16% · Vàng 17%—
Patch 16.18Support · Cấp 10
Vàng8.518Sát thương nhận17.234Tầm nhìn26Tham gia hạ gục47%
Mục tiêuĐội Xanh: 1 T · 0 D · 0 B · 1 GĐội Đỏ: 11 T · 2 D · 0 B · 2 GChi tiết →
LeBlanc
ThắngXếp hạng Linh hoạt
46 min
11 / 5 / 25Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,25 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min1,4DPM944,5
1,4/min Farm62% Tham gia hạ gục43.320 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Sốc ĐiệnSốc ĐiệnTác Động Bất ChợtKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Tàn NhẫnDải Băng Năng LượngTập Trung Tuyệt Đối
Pháp Thuật
Khiên Vàng Thượng GiớiKhiên Vàng Thượng GiớiĐồng Hồ Cát ZhonyaKích hoạt để trở nên bất khả xâm phạm nhưng không thể hành độngVọng Âm LudenDồn sát thương mạnh, hiệu quả khi đối đầu với những kẻ địch mỏng manhQuyền Trượng Bão TốQuyền Trượng Bão TốNgọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc HóaGiày Pháp SưTăng Tốc độ Di chuyển và sát thương phépMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
LeBlanc · Support · 11/5/25Darius · Top · 3/14/11Vi · Jungle · 7/10/17Diana · Middle · 14/10/10Vayne · Bottom · 27/12/12Braum · Support · 0/12/27Fiora · Top · 15/12/6Master Yi · Jungle · 7/12/15Yone · Middle · 11/9/13Miss Fortune · Bottom · 14/13/10
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Support gần đây của bạn3 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+73%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min-49%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-1%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+82%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+11%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 21% · Vàng 18%—
Patch 16.18Support · Cấp 18
Vàng17.999Sát thương nhận33.936Tầm nhìn183Tham gia hạ gục62%
Mục tiêuĐội Xanh: 7 T · 1 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 13 T · 6 D · 2 B · 0 GChi tiết →
Pyke
ThắngXếp hạng Linh hoạt
30 min
8 / 6 / 21Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,18 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min1,2DPM731,4
1,2/min Farm59% Tham gia hạ gục21.844 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Mưa KiếmMưa KiếmPhát Bắn Đơn GiảnGiác Quan Thứ SáuThợ Săn Tối ThượngGiáp CốtLan Tràn
Kiên Định
Khiên Vàng Thượng GiớiKhiên Vàng Thượng GiớiGiày BạcGiày BạcKiếm Âm UKiếm Âm UKiếm Điện PhongKiếm Điện PhongDao Hung TànDao Hung TànMũi KhoanMũi KhoanMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Support gần đây của bạn3 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-2%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-57%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-29%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+2%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+4%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 13% · Vàng 16%—
Patch 16.18Support · Cấp 15
Vàng11.328Sát thương nhận24.921Tầm nhìn80Tham gia hạ gục59%
Mục tiêuĐội Xanh: 3 T · 1 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 7 T · 4 D · 1 B · 0 GChi tiết →