146W · 157L48% ≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 303 trận
Lịch sử đấu
Mẫu · 20
Vi
ThuaXếp hạng Linh hoạt
27 min
11 / 9 / 6Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,29 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min5,5DPM864,9
5,5/min Farm57% Tham gia hạ gục23.640 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Mưa KiếmMưa KiếmTác Động Bất ChợtKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Tàn NhẫnHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhĐắc Thắng
Chuẩn Xác
Vô Cực KiếmTăng nhiều sát thương cho đòn đánh chí mạngSúng Hải TặcSúng Hải TặcGiàyGiàyNỏ Thần DominikKhắc chế tướng địch có lượng máu và giáp caoBó Tên Ánh SángBó Tên Ánh SángMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Vi · Jungle · 11/9/6Ahri · Top · 8/8/3Hwei · Middle · 5/6/6Jinx · Bottom · 4/4/7Swain · Support · 2/8/8Gragas · Top · 10/6/4Shaco · Jungle · 9/7/7Xerath · Middle · 4/6/8Caitlyn · Bottom · 10/5/6Lux · Support · 2/6/15
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Jungle gần đây của bạn17 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-47%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-11%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+43%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+6%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+18%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 29% · Vàng 24%—
Patch 16.18Jungle · Cấp 14
Vàng12.642Sát thương nhận25.871Tầm nhìn26Tham gia hạ gục57%
Mục tiêuĐội Xanh: 3 T · 2 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 8 T · 1 D · 1 B · 3 GChi tiết →
Xin Zhao
ThắngXếp hạng Linh hoạt
34 min
10 / 4 / 15Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,2 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6DPM843
6/min Farm51% Tham gia hạ gục28.339 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhNhát Chém Ân HuệThấu Thị Vũ TrụBước Chân Màu Nhiệm
Cảm Hứng
Giày Thủy NgânGiày Thủy NgânTam Hợp KiếmTam Hợp KiếmRìu ĐenRìu ĐenVũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử ThầnKiếm Súng HextechKiếm Súng HextechMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Jungle gần đây của bạn17 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+89%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min-2%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+39%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-4%!Cần cải thiện · So sánh
KP+6%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 19% · Vàng 20%—
Patch 16.18Jungle · Cấp 18
Vàng16.021Sát thương nhận45.503Tầm nhìn29Tham gia hạ gục51%
Mục tiêuĐội Xanh: 4 T · 0 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 10 T · 4 D · 1 B · 0 GChi tiết →
Vi
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
5 / 10 / 7Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 5 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min5,5DPM413,1
5,5/min Farm43% Tham gia hạ gục12.310 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcNhát Chém Ân HuệThấu Thị Vũ TrụBước Chân Màu Nhiệm
Cảm Hứng
Giày Thép GaiGiày Thép GaiTam Hợp KiếmTam Hợp KiếmSúng Hải TặcSúng Hải TặcKiếm Ác XàKiếm Ác XàBúa GỗBúa GỗMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Vi · Jungle · 5/10/7Irelia · Top · 9/3/5Warwick · Jungle · 11/4/9Viktor · Middle · 7/6/9Caitlyn · Bottom · 8/8/12Bard · Support · 6/7/20Gragas · Top · 1/7/7Zed · Middle · 12/4/3Kai'Sa · Bottom · 7/10/9Xerath · Support · 3/10/13
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Jungle gần đây của bạn15 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-66%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-12%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-31%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+29%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-11%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 11% · Vàng 19%—
Patch 16.18Jungle · Cấp 15
Vàng11.951Sát thương nhận27.065Tầm nhìn34Tham gia hạ gục43%
Mục tiêuĐội Xanh: 9 T · 3 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 2 T · 2 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Vi
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
13 / 2 / 14Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0,5 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,7DPM1.094,8
6,7/min Farm73% Tham gia hạ gục30.673 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcNhát Chém Ân HuệThấu Thị Vũ TrụBước Chân Màu Nhiệm
Cảm Hứng
Rìu ĐenRìu ĐenGiày Thép GaiGiày Thép GaiTam Hợp KiếmTam Hợp KiếmGiáp Thiên ThầnGiáp Thiên ThầnMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Vi · Jungle · 13/2/14Tahm Kench · Top · 5/8/5Kayn · Jungle · 3/10/2Kai'Sa · Middle · 5/7/2Smolder · Bottom · 0/8/3Janna · Support · 2/4/4Volibear · Top · 3/7/14Galio · Middle · 6/2/20Swain · Bottom · 9/1/18Bard · Support · 6/3/22
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Jungle gần đây của bạn15 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+395%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+9%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+97%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-26%!Cần cải thiện · So sánh
KP+58%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 23% · Vàng 24%—
Patch 16.18Jungle · Cấp 16
Vàng14.371Sát thương nhận28.458Tầm nhìn19Tham gia hạ gục73%
Mục tiêuĐội Xanh: 3 T · 0 D · 0 B · 1 GĐội Đỏ: 10 T · 4 D · 1 B · 2 GChi tiết →
Lee Sin
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
20 min
1 / 6 / 4Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 9 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min5,3DPM489,1
5,3/min Farm50% Tham gia hạ gục9.945 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhNhát Chém Ân HuệThấu Thị Vũ TrụBước Chân Màu Nhiệm
Cảm Hứng
Giày Thép GaiGiày Thép GaiGiáo Thiên LyGiáo Thiên LyBúa GỗBúa GỗCuốc ChimCuốc ChimMắt Kiểm SoátMắt Kiểm SoátMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Lee Sin · Jungle · 1/6/4Nasus · Top · 3/1/3Hecarim · Jungle · 9/2/9Aurora · Middle · 6/2/9Caitlyn · Bottom · 15/3/8Milio · Support · 1/2/25Darius · Top · 4/6/1Vladimir · Middle · 2/6/2Akshan · Bottom · 2/8/3Lux · Support · 1/8/6
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Jungle gần đây của bạn15 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-77%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-15%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-18%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-41%!Cần cải thiện · So sánh
KP+5%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 20% · Vàng 18%—
Patch 16.18Jungle · Cấp 11
Vàng6.689Sát thương nhận21.950Tầm nhìn11Tham gia hạ gục50%
Mục tiêuĐội Xanh: 9 T · 3 D · 0 B · 2 GĐội Đỏ: 1 T · 0 D · 0 B · 1 GChi tiết →
Jax
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
40 min
7 / 15 / 13Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 3,8 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min4,8DPM719,7
4,8/min Farm43% Tham gia hạ gục28.766 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhNhát Chém Ân HuệThấu Thị Vũ TrụBước Chân Màu Nhiệm
Cảm Hứng
Giáo Thiên LyGiáo Thiên LyĐồng Hồ Cát ZhonyaKích hoạt để trở nên bất khả xâm phạm nhưng không thể hành độngGiày Thép GaiGiày Thép GaiBình Minh & Hoàng HônBình Minh & Hoàng HônGiáp Tâm LinhGiáp Tâm LinhMặt Nạ Ma ÁmMặt Nạ Ma ÁmMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Jax · Jungle · 7/15/13Ambessa · Top · 9/12/9Aurora · Middle · 9/10/16Jhin · Bottom · 8/10/14Pantheon · Support · 14/14/11Udyr · Top · 10/9/18Master Yi · Jungle · 23/10/15Sylas · Middle · 17/12/7Kalista · Bottom · 10/9/14Lulu · Support · 1/8/29
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Jungle gần đây của bạn15 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-62%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-22%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+24%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-35%!Cần cải thiện · So sánh
KP-12%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 14% · Vàng 19%—
Patch 16.18Jungle · Cấp 18
Vàng15.413Sát thương nhận66.262Tầm nhìn24Tham gia hạ gục43%
Mục tiêuĐội Xanh: 4 T · 2 D · 1 B · 1 GĐội Đỏ: 11 T · 4 D · 1 B · 2 GChi tiết →
Vi
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
9 / 6 / 14Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,11 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,4DPM712,5
6,4/min Farm61% Tham gia hạ gục19.381 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Mưa KiếmMưa KiếmTác Động Bất ChợtKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Tàn NhẫnHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhĐắc Thắng
Chuẩn Xác
Rìu ĐenRìu ĐenTam Hợp KiếmTam Hợp KiếmGiày Thủy NgânGiày Thủy NgânKiếm B.F.Kiếm B.F.Ấn ThépẤn ThépMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Vi · Jungle · 9/6/14Aatrox · Top · 5/6/9Ekko · Jungle · 7/9/3LeBlanc · Middle · 4/9/6Tristana · Bottom · 11/7/3Leona · Support · 1/7/15Zaahen · Top · 4/7/5Rumble · Middle · 15/3/10Ezreal · Bottom · 8/8/11Lulu · Support · 2/4/26
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Jungle gần đây của bạn15 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+14%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+4%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+23%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+61%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+29%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 17% · Vàng 21%—
Patch 16.18Jungle · Cấp 16
Vàng12.797Sát thương nhận29.810Tầm nhìn38Tham gia hạ gục61%
Mục tiêuĐội Xanh: 3 T · 2 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 9 T · 2 D · 1 B · 0 GChi tiết →
Vi
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
4 / 2 / 11Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 3,83 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,6DPM496
7,6/min Farm35% Tham gia hạ gục15.806 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcNhát Chém Ân HuệThấu Thị Vũ TrụBước Chân Màu Nhiệm
Cảm Hứng
Giày Thép GaiGiày Thép GaiTam Hợp KiếmTam Hợp KiếmRìu ĐenRìu ĐenGiáp Thiên ThầnGiáp Thiên ThầnDao Hung TànDao Hung TànCuốc ChimCuốc ChimMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Vi · Jungle · 4/2/11Jax · Top · 3/13/5Talon · Jungle · 9/6/14Swain · Middle · 3/7/10Vayne · Bottom · 13/6/10Teemo · Support · 6/11/8Varus · Top · 9/6/5Katarina · Middle · 16/9/4Kai'Sa · Bottom · 10/9/6Nautilus · Support · 4/8/21
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Jungle gần đây của bạn15 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+140%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+25%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-17%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-21%!Cần cải thiện · So sánh
KP-28%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 14% · Vàng 20%—
Patch 16.18Jungle · Cấp 17
Vàng13.665Sát thương nhận25.046Tầm nhìn23Tham gia hạ gục35%
Mục tiêuĐội Xanh: 7 T · 2 D · 2 B · 0 GĐội Đỏ: 7 T · 3 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Vi
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
18 min
1 / 0 / 3Hạ gục / Chết / Hỗ trợKhông nằm xuống · (Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0,33 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,9DPM115,7
7,9/min Farm17% Tham gia hạ gục2.054 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcNhát Chém Ân HuệThấu Thị Vũ TrụBước Chân Màu Nhiệm
Cảm Hứng
Giày Thép GaiGiày Thép GaiTam Hợp KiếmTam Hợp KiếmBúa GỗBúa GỗMắt Kiểm SoátMắt Kiểm SoátMắt Sứ GiảMắt Sứ Giả
Vi · Jungle · 1/0/3Tahm Kench · Top · 0/7/0Kindred · Jungle · 1/6/1Cassiopeia · Middle · 2/3/1Caitlyn · Bottom · 1/5/2Yuumi · Support · 1/3/2Sett · Top · 6/0/1Nidalee · Middle · 3/2/2Kalista · Bottom · 13/2/2Karma · Support · 1/1/12
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Jungle gần đây của bạn15 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+19%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+32%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-81%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+0%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-67%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 4% · Vàng 16%—
Patch 16.18Jungle · Cấp 11
Vàng6.885Sát thương nhận9.449Tầm nhìn16Tham gia hạ gục17%
Mục tiêuĐội Xanh: 0 T · 0 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 6 T · 3 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Jax
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
4 / 4 / 6Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,17 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,2DPM687,4
7,2/min Farm23% Tham gia hạ gục18.159 Sát thương lên tướng
Kiên Định
Quyền Năng Bất DiệtQuyền Năng Bất DiệtTàn Phá Hủy DiệtNgọn Gió Thứ HaiKiên CườngGiao Hàng Bánh QuyThấu Thị Vũ Trụ
Bối cảnh phong độ gần đâyChênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.19 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-25%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
CS/min+16%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
DMG/min+13%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Vision/min-57%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
KP-50%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Tỷ trọng trong độiDMG 16% · Vàng 18%—
Patch 16.18Middle · Cấp 15
Vàng12.124Sát thương nhận27.045Tầm nhìn10Tham gia hạ gục23%
Mục tiêuĐội Xanh: 1 T · 1 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 10 T · 2 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Vi
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
3 / 6 / 12Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,13 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min5,5DPM573,9
5,5/min Farm56% Tham gia hạ gục15.142 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcNhát Chém Ân HuệThấu Thị Vũ TrụBước Chân Màu Nhiệm
Cảm Hứng
Rìu ĐenRìu ĐenTam Hợp KiếmTam Hợp KiếmGiày Thủy NgânGiày Thủy NgânẤn ThépẤn ThépMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Vi · Jungle · 3/6/12Camille · Top · 7/1/3Briar · Jungle · 2/8/7Kassadin · Middle · 13/9/3Xerath · Bottom · 2/2/3Seraphine · Support · 0/7/4Gwen · Top · 1/6/2Lux · Middle · 13/6/7Jhin · Bottom · 10/3/5Nami · Support · 0/3/11
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Jungle gần đây của bạn15 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-28%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-12%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-3%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-8%!Cần cải thiện · So sánh
KP+17%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 18% · Vàng 19%—
Patch 16.18Jungle · Cấp 14
Vàng9.901Sát thương nhận21.236Tầm nhìn22Tham gia hạ gục56%
Mục tiêuĐội Xanh: 8 T · 3 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 3 T · 1 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Jarvan IV
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
6 / 9 / 9Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 4 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min5,4DPM445,2
5,4/min Farm63% Tham gia hạ gục12.635 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhNhát Chém Ân HuệThấu Thị Vũ TrụBước Chân Màu Nhiệm
Cảm Hứng
Giày Thủy NgânGiày Thủy NgânGiáo Thiên LyGiáo Thiên LyRìu ĐenRìu ĐenGiáp Thiên ThầnGiáp Thiên ThầnMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Jarvan IV · Jungle · 6/9/9Gnar · Top · 6/3/7Skarner · Jungle · 7/4/9Syndra · Middle · 11/4/10Yunara · Bottom · 6/5/10Senna · Support · 4/8/15Camille · Top · 4/5/3Locke · Middle · 10/6/3Aphelios · Bottom · 3/5/9Lulu · Support · 1/9/11
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Jungle gần đây của bạn15 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-53%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-12%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-26%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+59%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+33%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 16% · Vàng 21%—
Patch 16.18Jungle · Cấp 13
Vàng11.075Sát thương nhận35.123Tầm nhìn39Tham gia hạ gục63%
Mục tiêuĐội Xanh: 9 T · 3 D · 2 B · 3 GĐội Đỏ: 2 T · 1 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Xin Zhao
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
13 / 4 / 12Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0,7 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,4DPM1.250,1
7,4/min Farm71% Tham gia hạ gục41.837 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhNhát Chém Ân HuệThấu Thị Vũ TrụBước Chân Màu Nhiệm
Cảm Hứng
Giày Thủy NgânGiày Thủy NgânGiáo Thiên LyGiáo Thiên LyRìu ĐenRìu ĐenKiếm Ác XàKiếm Ác XàChùy Gai MalmortiusChùy Gai MalmortiusGươm Đồ TểGươm Đồ TểMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Xin Zhao · Jungle · 13/4/12Gangplank · Top · 5/10/9Anivia · Middle · 7/4/10Jhin · Bottom · 9/3/16Lulu · Support · 1/3/23Sejuani · Top · 2/8/4Zed · Jungle · 3/10/4Kassadin · Middle · 13/3/5Aurelion Sol · Bottom · 6/6/8Soraka · Support · 0/8/14
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Jungle gần đây của bạn15 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+95%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+22%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+129%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+90%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+54%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 27% · Vàng 22%—
Patch 16.18Jungle · Cấp 18
Vàng16.138Sát thương nhận59.513Tầm nhìn54Tham gia hạ gục71%
Mục tiêuĐội Xanh: 9 T · 2 D · 2 B · 3 GĐội Đỏ: 4 T · 2 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Ngộ Không
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
1 / 2 / 2Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,25 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,5DPM190,5
6,5/min Farm14% Tham gia hạ gục2.946 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhNhát Chém Ân HuệTác Động Bất ChợtThợ Săn Tối Thượng
Áp Đảo
Tam Hợp KiếmTam Hợp KiếmGiáp LụaGiáp LụaGiàyGiàyMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Ngộ Không · Jungle · 1/2/2Teemo · Top · 2/1/0Tristana · Middle · 11/1/1Cassiopeia · Bottom · 6/0/5Taric · Support · 1/2/9Sion · Top · 0/2/2Briar · Jungle · 4/4/1Fizz · Middle · 1/5/0Yunara · Bottom · 1/5/2Thresh · Support · 0/5/3
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Jungle gần đây của bạn15 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-57%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+6%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-69%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-58%!Cần cải thiện · So sánh
KP-71%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 7% · Vàng 15%—
Patch 16.18Jungle · Cấp 10
Vàng5.153Sát thương nhận10.097Tầm nhìn6Tham gia hạ gục14%
Mục tiêuĐội Xanh: 3 T · 2 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 0 T · 0 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Xin Zhao
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
7 / 8 / 3Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 29 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min5,3DPM994,5
5,3/min Farm67% Tham gia hạ gục21.878 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhNhát Chém Ân HuệThấu Thị Vũ TrụBước Chân Màu Nhiệm
Cảm Hứng
Giày Thép GaiGiày Thép GaiTam Hợp KiếmTam Hợp KiếmRìu ĐenRìu ĐenMặt Nạ Ma ÁmMặt Nạ Ma ÁmMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Jungle gần đây của bạn15 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-65%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-15%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+77%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-41%!Cần cải thiện · So sánh
KP+43%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 29% · Vàng 24%—
Patch 16.18Jungle · Cấp 12
Vàng9.835Sát thương nhận30.056Tầm nhìn12Tham gia hạ gục67%
Mục tiêuĐội Xanh: 3 T · 2 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 8 T · 1 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Vi
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
4 / 4 / 4Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,25 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,8DPM468,3
6,8/min Farm50% Tham gia hạ gục10.280 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcNhát Chém Ân HuệThấu Thị Vũ TrụBước Chân Màu Nhiệm
Cảm Hứng
Rìu ĐenRìu ĐenTam Hợp KiếmTam Hợp KiếmGiày Thủy NgânGiày Thủy NgânMũi KhoanMũi KhoanMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Vi · Jungle · 4/4/4Kayle · Top · 5/5/5Vex · Middle · 6/5/3Vayne · Bottom · 0/0/0Nami · Support · 1/3/5Renekton · Top · 6/5/2Diana · Jungle · 3/4/6Veigar · Middle · 1/3/3Ezreal · Bottom · 6/1/4Karma · Support · 1/3/6
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Jungle gần đây của bạn15 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-43%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+12%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-22%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-66%!Cần cải thiện · So sánh
KP+5%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 20% · Vàng 25%—
Patch 16.18Jungle · Cấp 13
Vàng9.433Sát thương nhận21.913Tầm nhìn7Tham gia hạ gục50%
Mục tiêuĐội Xanh: 1 T · 1 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 8 T · 2 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Nocturne
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
38 min
7 / 6 / 23Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,5 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,4DPM641,4
6,4/min Farm55% Tham gia hạ gục24.244 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhChốt Chặn Cuối CùngKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Tối Thượng
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Jungle gần đây của bạn15 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+52%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+5%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+10%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+45%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+15%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 11% · Vàng 17%—
Patch 16.18Jungle · Cấp 18
Vàng15.716Sát thương nhận66.096Tầm nhìn48Tham gia hạ gục55%
Mục tiêuĐội Xanh: 8 T · 3 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 11 T · 3 D · 1 B · 0 GChi tiết →
Vi
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
3 / 7 / 8Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 4 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min5,7DPM419
5,7/min Farm50% Tham gia hạ gục12.598 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcNhát Chém Ân HuệThấu Thị Vũ TrụBước Chân Màu Nhiệm
Cảm Hứng
Giày Thép GaiGiày Thép GaiTam Hợp KiếmTam Hợp KiếmRìu ĐenRìu ĐenẤn ThépẤn ThépMắt Kiểm SoátMắt Kiểm SoátKiếm B.F.Kiếm B.F.Máy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Vi · Jungle · 3/7/8Garen · Top · 5/10/7Lissandra · Middle · 7/7/5Jinx · Bottom · 6/7/8Milio · Support · 1/4/13Darius · Top · 13/4/3Jarvan IV · Jungle · 7/5/13Akali · Middle · 6/5/7Yunara · Bottom · 5/3/5Lulu · Support · 4/5/23
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Jungle gần đây của bạn15 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-55%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-7%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-30%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+24%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+5%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 15% · Vàng 18%—
Patch 16.18Jungle · Cấp 15
Vàng11.104Sát thương nhận27.002Tầm nhìn33Tham gia hạ gục50%
Mục tiêuĐội Xanh: 3 T · 0 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 10 T · 4 D · 2 B · 3 GChi tiết →
Jax
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
40 min
2 / 10 / 2Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 3 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,7DPM462,8
7,7/min Farm15% Tham gia hạ gục18.467 Sát thương lên tướng
Kiên Định
Quyền Năng Bất DiệtQuyền Năng Bất DiệtTàn Phá Hủy DiệtNgọn Gió Thứ HaiKiên CườngGiao Hàng Bánh QuyThấu Thị Vũ Trụ
Cảm Hứng
Giáo Thiên LyGiáo Thiên LyĐồng Hồ Cát ZhonyaKích hoạt để trở nên bất khả xâm phạm nhưng không thể hành độngVũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử ThầnBình Minh & Hoàng HônBình Minh & Hoàng HônGiày Thủy NgânGiày Thủy NgânMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Bối cảnh phong độ gần đâyChênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.19 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-88%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
CS/min+26%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
DMG/min-26%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Vision/min-17%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
KP-67%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Tỷ trọng trong độiDMG 14% · Vàng 19%—
Patch 16.18Top · Cấp 20
Vàng15.547Sát thương nhận48.815Tầm nhìn29Tham gia hạ gục15%
Mục tiêuĐội Xanh: 10 T · 5 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 9 T · 1 D · 2 B · 0 GChi tiết →
Jax
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
2 / 9 / 2Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 11,5 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min5,2DPM399,4
5,2/min Farm20% Tham gia hạ gục10.477 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhChốt Chặn Cuối CùngThấu Thị Vũ TrụBước Chân Màu Nhiệm
Cảm Hứng
Giày Thép GaiGiày Thép GaiBình Minh & Hoàng HônBình Minh & Hoàng HônGiáo Thiên LyGiáo Thiên LyMắt Kiểm SoátMắt Kiểm SoátMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Jax · Jungle · 2/9/2Olaf · Top · 2/6/1Katarina · Middle · 4/9/4Jinx · Bottom · 9/6/5Lulu · Support · 3/4/12Singed · Top · 8/4/9Lee Sin · Jungle · 7/2/16Vladimir · Middle · 7/1/11Jhin · Bottom · 9/6/6Morgana · Support · 3/7/17
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Jungle gần đây của bạn15 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-88%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-16%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-34%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+7%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-60%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 15% · Vàng 15%—
Patch 16.18Jungle · Cấp 13
Vàng8.303Sát thương nhận25.472Tầm nhìn25Tham gia hạ gục20%
Mục tiêuĐội Xanh: 6 T · 1 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 10 T · 2 D · 1 B · 3 GChi tiết →