20 DE CARNE#MOIDA

BR

Cấp 657 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
22,2%
2 / 7Thắng / Thua
KDA1,4
CS/min6,8
Sát thương lên tướng/min809,1

Mẫu · 12Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận3 trận đấu lại bị loại trừ

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
DIAMOND III

4 LP

85W · 98L46%

Lịch sử đấu

Mẫu · 12
Ezreal
Ezreal
ThuaXếp hạng Linh hoạt
37 min
2 / 8 / 11
CS/min6,8DPM1.090,4
Xin Zhao
Xin Zhao
ThuaXếp hạng Linh hoạt
28 min
7 / 10 / 2
CS/min7,9DPM749,7
Olaf
Olaf
ThuaXếp hạng Linh hoạt
29 min
3 / 8 / 2
CS/min7,8DPM704,7
Sion
Sion
ThuaXếp hạng Linh hoạt
30 min
2 / 11 / 7
CS/min5DPM517,1
Yasuo
Yasuo
ThắngXếp hạng Linh hoạt
29 min
13 / 12 / 6
CS/min7,7DPM962,9
Shyvana
Shyvana
ThuaXếp hạng Linh hoạt
44 min
12 / 17 / 13
CS/min6DPM1.020,1
Olaf
Olaf
ThắngXếp hạng Linh hoạt
26 min
9 / 4 / 7
CS/min7,5DPM828,3
Shyvana
Shyvana
Đấu lạiXếp hạng Linh hoạt
1 min
0 / 0 / 0
CS/min—DPM—
Shyvana
Shyvana
Đấu lạiXếp hạng Linh hoạt
1 min
0 / 0 / 0
CS/min—DPM—
Shyvana
Shyvana
Đấu lạiXếp hạng Linh hoạt
1 min
0 / 0 / 0
CS/min—DPM—
Olaf
Olaf
ThuaXếp hạng Linh hoạt
23 min
5 / 4 / 3
CS/min6,4DPM653,4
Shyvana
Shyvana
ThuaXếp hạng Linh hoạt
15 min
2 / 4 / 1
CS/min7,4DPM321,7