23 04 #2000

BR

Cấp 448 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
75%
15 / 5Thắng / Thua
KDA4,3
CS/min2,2
Sát thương lên tướng/min361,6

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

568 LP

196W · 179L52%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Karma
Karma
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
3 / 5 / 26
CS/min0,8DPM242
Lulu
Lulu
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
3 / 2 / 6
CS/min1,1DPM278,9
Karma
Karma
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
2 / 5 / 11
CS/min0,6DPM251
Lulu
Lulu
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
1 / 6 / 10
CS/min1,1DPM282
Karma
Karma
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
3 / 1 / 20
CS/min0,8DPM356,2
Lulu
Lulu
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
1 / 7 / 10
CS/min1DPM137,9
Lulu
Lulu
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
1 / 6 / 22
CS/min1,2DPM293,4
Lulu
Lulu
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
18 min
1 / 0 / 9
CS/min1,2DPM155,1
Lulu
Lulu
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
38 min
2 / 4 / 18
CS/min0,7DPM221,8
Lulu
Lulu
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
0 / 5 / 2
CS/min1,3DPM309,6
Akali
Akali
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
9 / 6 / 10
CS/min4,4DPM586,5
Quinn
Quinn
ThuaNormal
33 min
2 / 9 / 3
CS/min5,1DPM399,6
Quinn
Quinn
ThắngNormal
31 min
11 / 5 / 8
CS/min7,4DPM915,7
Lulu
Lulu
ThắngNormal
27 min
1 / 6 / 26
CS/min0,9DPM300,9
Nami
Nami
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
4 / 2 / 20
CS/min0,7DPM352,4
Lulu
Lulu
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
1 / 0 / 18
CS/min0,9DPM276,5
Lulu
Lulu
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
0 / 4 / 26
CS/min1DPM294,4
Lulu
Lulu
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
1 / 2 / 22
CS/min1,3DPM332,3
Karma
Karma
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
0 / 5 / 26
CS/min1,3DPM212,2
Yunara
Yunara
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
8 / 3 / 14
CS/min8DPM850,3