2370#SPFC

BR

Cấp 1010 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
26,7%
4 / 11Thắng / Thua
KDA1,7
CS/min5,8
Sát thương lên tướng/min799,2

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận5 trận đấu lại bị loại trừ

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
DIAMOND II

91 LP

493W · 484L50%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Lee Sin
Lee Sin
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
3 / 6 / 3
CS/min4,8DPM275,8
Akali
Akali
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
5 / 9 / 6
CS/min4,6DPM882,4
Samira
Samira
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
2 / 8 / 6
CS/min7,7DPM389,5
Ahri
Ahri
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
6 / 11 / 9
CS/min6DPM1.040,5
Akali
Akali
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
14 / 11 / 5
CS/min5,2DPM1.111,3
Akali
Akali
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
5 / 8 / 4
CS/min4,9DPM771,6
Ahri
Ahri
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
4 / 14 / 13
CS/min4,7DPM706,2
Ahri
Ahri
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
4 / 9 / 10
CS/min8DPM973,2
Ahri
Ahri
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
1 min
0 / 0 / 0
CS/min—DPM—
Brand
Brand
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
4 / 9 / 17
CS/min2,3DPM857,5
Ahri
Ahri
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
1 min
0 / 0 / 0
CS/min—DPM—
Ahri
Ahri
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
1 min
0 / 0 / 0
CS/min—DPM—
Ahri
Ahri
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
1 / 4 / 2
CS/min5,9DPM341,9
Sejuani
Sejuani
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
5 / 8 / 11
CS/min5,2DPM517,4
Ahri
Ahri
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
11 / 0 / 9
CS/min7,8DPM1.378,4
Ahri
Ahri
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
8 / 2 / 7
CS/min7,5DPM1.012,1
Samira
Samira
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
5 / 12 / 7
CS/min6,9DPM763,9
Ahri
Ahri
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
1 min
0 / 0 / 0
CS/min—DPM—
Katarina
Katarina
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
9 / 7 / 4
CS/min5,7DPM935,5