239239#1233

BR

Cấp 768 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
35%
7 / 13Thắng / Thua
KDA1,2
CS/min5,8
Sát thương lên tướng/min677,4

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

32 LP

48W · 52L48%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Gragas
Gragas
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
10 / 6 / 8
CS/min6,6DPM1.050,8
Rengar
Rengar
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
0 / 7 / 1
CS/min5,8DPM373,3
Gragas
Gragas
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
6 / 10 / 7
CS/min4,5DPM486,8
Gragas
Gragas
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
1 / 7 / 1
CS/min5DPM641,9
Gragas
Gragas
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
6 / 4 / 7
CS/min5,2DPM786,3
Gragas
Gragas
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
1 / 6 / 0
CS/min5,6DPM488,8
Gragas
Gragas
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
7 min
1 / 0 / 0
CS/min7,8DPM476,9
Rengar
Rengar
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
0 / 5 / 1
CS/min6,6DPM359,7
Gragas
Gragas
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
5 / 6 / 0
CS/min4,5DPM724,6
Rengar
Rengar
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
1 / 10 / 3
CS/min5,6DPM385,2
Gragas
Gragas
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
6 / 6 / 10
CS/min5,7DPM722,8
Gragas
Gragas
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
8 / 12 / 10
CS/min6,2DPM859,2
Gragas
Gragas
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
5 / 6 / 6
CS/min6,4DPM974,9
Gragas
Gragas
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
7 / 8 / 12
CS/min5,9DPM888,4
Gragas
Gragas
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
37 min
3 / 9 / 9
CS/min5,7DPM824,9
Rengar
Rengar
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
1 / 9 / 8
CS/min4,8DPM401,1
Gragas
Gragas
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
1 / 5 / 0
CS/min6,9DPM389,7
Gragas
Gragas
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
1 / 12 / 3
CS/min4,7DPM671,8
Rengar
Rengar
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
5 / 5 / 4
CS/min7,6DPM727,8
Gragas
Gragas
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
3 / 9 / 3
CS/min6,5DPM688,6