Kỷ lục dựa trên các trận đã thu thập, không nhất thiết bao gồm cả mùa giải.
Xếp hạng Đơn/Đôi
Champion ranks
Among players followed by FFGGWP across 15 regions
2026 · Đã cập nhật 26 thg 9, 2026
No ranked champions for this profile this season.
Solo/Duo · current season · at least 20 games and one recent game · score: 50% volume-adjusted wins, 25% KDA, 25% ranked tier.
Tóm tắt gần đây
Mẫu 20 / 20 · trận đấu lại bị loại trừ11 TướngTỷ lệ thắng 55%
KDA < 11–<22–4>4
Tướng · Mẫu · 20 trận
GarenTop · Middle
66 Thắng · 0 Thua
100%✓Trên mức tham chiếu · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 6 trận
5,22✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1,4 · 6 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
10,5 / 4,0 / 4,5
8,6✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 7,66 · 6 trận
966✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 724,88 · 6 trận
40,6%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 24,9% · 6 trận
VladimirTop · Middle
21 Thắng · 1 Thua
50%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 2 trận
1,75✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1,67 · 2 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
7,0 / 6,5 / 5,5
6,9✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 6,25 · 2 trận
1.108✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 703,2 · 2 trận
28,6%!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 33,3% · 2 trận
KayleTop
20 Thắng · 2 Thua
0%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 2 trận
1,89!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 2,17 · 2 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
8,0 / 9,0 / 9,0
8,0✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 7,83 · 2 trận
1.221✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 881,82 · 2 trận
35,6%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 25,3% · 2 trận
NasusTop
21 Thắng · 1 Thua
50%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 2 trận
1,10!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 5,89 · 2 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
3,0 / 7,0 / 8,0
6,2!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 6,59 · 2 trận
746!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1.268,04 · 2 trận
29,7%!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 41,9% · 2 trận
FizzMiddle
20 Thắng · 2 Thua
0%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 2 trận
0,88!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 6,13 · 2 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
8,5 / 9,0 / 0,0
6,7!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 8,59 · 2 trận
721!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1.235,14 · 2 trận
42,1%!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 55,2% · 2 trận
Cho'GathMiddle
10 Thắng · 1 Thua
0%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
0,44!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 4 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
2,0 / 9,0 / 2,0
7,6!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 9,47 · 1 trận
358!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 717,8 · 1 trận
23,5%!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 41,4% · 1 trận
MalphiteTop
10 Thắng · 1 Thua
0%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
1,17!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 3,67 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
3,0 / 6,0 / 4,0
6,3!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 7,99 · 1 trận
652!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 805,08 · 1 trận
58,3%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 35,5% · 1 trận
KatarinaMiddle
11 Thắng · 0 Thua
100%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
6,00✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1,78 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
16,0 / 4,0 / 8,0
5,8!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 6,72 · 1 trận
1.319✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1.277,75 · 1 trận
63,2%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 61,5% · 1 trận
SyndraMiddle
11 Thắng · 0 Thua
100%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
7,00✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 0,8 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
14,0 / 3,0 / 7,0
8,5✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 6,22 · 1 trận
1.681✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 695,8 · 1 trận
48,8%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 44,4% · 1 trận
TaliyahTop
11 Thắng · 0 Thua
100%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
3,29✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 2,33 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
10,0 / 7,0 / 13,0
5,8✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 5,43 · 1 trận
835!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1.037,59 · 1 trận
43,4%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 41,2% · 1 trận
AmbessaTop
10 Thắng · 1 Thua
0%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
0,91!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 5,33 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
3,0 / 11,0 / 7,0
6,2!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 6,33 · 1 trận
937✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 540,55 · 1 trận
30,3%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 27,6% · 1 trận
Hướng dẫn hiệu suất
✓ Trên mức tham chiếu≈ Thông thường / chưa chắc! Cần cải thiện— Không có tham chiếuPhương pháp
Hạng đầu 3
Thông thạo tướng
6.200.961 pts
Tỷ lệ thắng · Tất cả trận đã thu thập · Tất cả hàng chờ · 20 trận