4REZDL0C#C0LD

BR

Cấp 473 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
63,2%
12 / 7Thắng / Thua
KDA3,6
CS/min7,3
Sát thương lên tướng/min777,9

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận1 trận đấu lại bị loại trừ

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

938 LP

442W · 381L54%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Ryze
Ryze
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
10 / 0 / 5
CS/min10,5DPM1.079,2
LeBlanc
LeBlanc
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
3 / 4 / 2
CS/min7,3DPM488,2
Malphite
Malphite
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
6 / 4 / 13
CS/min7,1DPM578,4
Viktor
Viktor
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
2 min
0 / 0 / 0
CS/min—DPM—
Cho'Gath
Cho'Gath
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
14 / 4 / 8
CS/min7,5DPM1.448,2
Mel
Mel
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
4 / 4 / 0
CS/min8,2DPM538,7
LeBlanc
LeBlanc
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
12 / 2 / 11
CS/min8,1DPM1.019,1
Sylas
Sylas
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
11 / 6 / 5
CS/min6,7DPM701
Sylas
Sylas
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
8 / 8 / 12
CS/min6,5DPM768,4
Sylas
Sylas
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
5 / 4 / 4
CS/min7,5DPM742,7
Nidalee
Nidalee
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
41 min
4 / 13 / 21
CS/min5,6DPM729
Kha'Zix
Kha'Zix
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
9 / 5 / 5
CS/min7,5DPM771,6
Lee Sin
Lee Sin
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
7 / 4 / 17
CS/min6,8DPM637,2
Sylas
Sylas
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
3 / 6 / 4
CS/min6DPM472,6
Lillia
Lillia
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
1 / 4 / 15
CS/min6,9DPM682
Sylas
Sylas
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
7 / 2 / 13
CS/min8,5DPM813,4
Sylas
Sylas
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
12 / 2 / 14
CS/min8,8DPM1.218,5
Annie
Annie
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
7 / 11 / 5
CS/min6DPM824,3
Naafiri
Naafiri
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
4 / 1 / 5
CS/min8,3DPM400,1
Lee Sin
Lee Sin
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
4 / 1 / 14
CS/min7,8DPM624,7