4dam#br1

BR

Cấp 1484 · Đã cập nhật 09:46

Tỷ lệ thắng
42,1%
8 / 11Thắng / Thua
KDA1,6
CS/min7,5
Sát thương lên tướng/min859,7

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận1 trận đấu lại bị loại trừ

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

519 LP

656W · 653L50%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Briar
Briar
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
18 / 3 / 3
CS/min7,7DPM971,4
Ekko
Ekko
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
8 / 9 / 7
CS/min6,5DPM974,9
Jhin
Jhin
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
5 / 11 / 4
CS/min7,3DPM602,5
Jhin
Jhin
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
5 / 8 / 8
CS/min7,5DPM596,8
Caitlyn
Caitlyn
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
5 / 5 / 6
CS/min6,3DPM776,4
Teemo
Teemo
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
7 / 12 / 5
CS/min5,7DPM1.021,2
Malzahar
Malzahar
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
9 / 9 / 10
CS/min8,3DPM893
Lissandra
Lissandra
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
6 / 5 / 9
CS/min7,5DPM738,6
Malzahar
Malzahar
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
7 / 8 / 10
CS/min8,8DPM1.123,4
Mordekaiser
Mordekaiser
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
5 / 10 / 2
CS/min7,2DPM1.023,9
Malzahar
Malzahar
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
8 / 7 / 1
CS/min7,7DPM1.150,2
Briar
Briar
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
6 / 12 / 3
CS/min5,8DPM699
Malphite
Malphite
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
1 min
0 / 0 / 0
CS/min—DPM—
Illaoi
Illaoi
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
1 / 13 / 1
CS/min6,5DPM662,5
Urgot
Urgot
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
6 / 4 / 0
CS/min7,7DPM627,4
Dr. Mundo
Dr. Mundo
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
2 / 7 / 4
CS/min7,6DPM958,8
Mordekaiser
Mordekaiser
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
38 min
11 / 9 / 8
CS/min7,6DPM929,8
Dr. Mundo
Dr. Mundo
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
7 / 2 / 3
CS/min10DPM964,8
Urgot
Urgot
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
8 / 5 / 4
CS/min8DPM800,9
Caitlyn
Caitlyn
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
6 / 7 / 10
CS/min7,9DPM725