5th March#Messi

BR

Cấp 174 · Đã cập nhật 10:04

Tỷ lệ thắng
46,7%
7 / 8Thắng / Thua
KDA3
CS/min8,1
Sát thương lên tướng/min964,6

Mẫu · 15Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

196 LP

44W · 28L61%

Lịch sử đấu

Mẫu · 15
Yone
Yone
ThuaXếp hạng Linh hoạt
29 min
7 / 6 / 5
CS/min6,9DPM1.546,2
Shyvana
Shyvana
ThuaXếp hạng Linh hoạt
29 min
5 / 9 / 9
CS/min6,3DPM995,5
Yasuo
Yasuo
ThắngXếp hạng Linh hoạt
26 min
13 / 1 / 10
CS/min11,8DPM1.177,4
Ekko
Ekko
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
6 / 6 / 3
CS/min7,5DPM620,3
Ekko
Ekko
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
6 / 4 / 10
CS/min7,6DPM779,8
Talon
Talon
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
6 / 3 / 5
CS/min8,2DPM546,2
Ekko
Ekko
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
6 / 4 / 4
CS/min8DPM754,2
Sylas
Sylas
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
15 / 8 / 4
CS/min5,9DPM1.142,9
Jayce
Jayce
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
3 / 6 / 3
CS/min8DPM676,9
Gangplank
Gangplank
ThắngXếp hạng Linh hoạt
30 min
19 / 2 / 10
CS/min10,6DPM1.685,8
Ryze
Ryze
ThuaXếp hạng Linh hoạt
23 min
2 / 4 / 3
CS/min10,1DPM775,1
Jayce
Jayce
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
5 min
1 / 0 / 0
CS/min7,2DPM589,3
Jayce
Jayce
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
8 / 3 / 12
CS/min7,3DPM1.089,2
Darius
Darius
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
7 / 5 / 6
CS/min7,8DPM784,4
Jayce
Jayce
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
4 / 5 / 3
CS/min8DPM801,4