8452121051542005#000

BR

Cấp 697 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
63,2%
12 / 7Thắng / Thua
KDA2,8
CS/min7,6
Sát thương lên tướng/min800,3

Mẫu · 19Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

845 LP

190W · 160L54%

Lịch sử đấu

Mẫu · 19
Cho'Gath
Cho'Gath
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
7 / 4 / 6
CS/min8,4DPM696,7
Cho'Gath
Cho'Gath
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
7 min
1 / 0 / 1
CS/min7,4DPM612,9
Cho'Gath
Cho'Gath
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
9 / 0 / 4
CS/min8DPM785,3
Cho'Gath
Cho'Gath
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
14 / 6 / 8
CS/min7,3DPM1.461,8
Cho'Gath
Cho'Gath
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
3 / 5 / 0
CS/min7,8DPM330,6
Darius
Darius
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
6 / 6 / 5
CS/min7,6DPM766,5
Cho'Gath
Cho'Gath
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
3 / 3 / 12
CS/min7,7DPM735,8
Cho'Gath
Cho'Gath
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
5 / 5 / 1
CS/min7,7DPM796,1
Cho'Gath
Cho'Gath
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
3 / 5 / 9
CS/min7DPM717,9
Cho'Gath
Cho'Gath
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
41 min
6 / 7 / 8
CS/min5,9DPM775,1
Cho'Gath
Cho'Gath
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
46 min
8 / 6 / 14
CS/min6,9DPM901,3
Cho'Gath
Cho'Gath
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
7 / 1 / 3
CS/min9,3DPM946,1
Cho'Gath
Cho'Gath
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
8 / 4 / 5
CS/min7DPM878,4
Cho'Gath
Cho'Gath
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
6 / 3 / 1
CS/min7,3DPM792,2
Cho'Gath
Cho'Gath
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
2 / 2 / 4
CS/min8,9DPM415,7
Cho'Gath
Cho'Gath
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
4 / 1 / 4
CS/min9,5DPM561,8
Cho'Gath
Cho'Gath
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
20 min
4 / 3 / 1
CS/min8,7DPM701,1
Cho'Gath
Cho'Gath
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
12 / 6 / 1
CS/min7,7DPM1.022,1
Cho'Gath
Cho'Gath
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
3 / 5 / 1
CS/min6,7DPM764,2