87ÉDOSPORT#081

BR

Cấp 610 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
64,7%
11 / 6Thắng / Thua
KDA4,5
CS/min5,1
Sát thương lên tướng/min522,2

Mẫu · 18Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận1 trận đấu lại bị loại trừ

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

1146 LP

343W · 305L53%

Lịch sử đấu

Mẫu · 18
Maokai
Maokai
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
3 / 2 / 11
CS/min7,8DPM512,2
Xin Zhao
Xin Zhao
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
4 / 0 / 5
CS/min7,6DPM418,7
Cho'Gath
Cho'Gath
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
42 min
9 / 9 / 14
CS/min5,1DPM741
Xin Zhao
Xin Zhao
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
14 / 3 / 12
CS/min7,5DPM1.098,1
Milio
Milio
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
3 / 8 / 25
CS/min0,7DPM220,7
Cho'Gath
Cho'Gath
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
4 / 0 / 3
CS/min8,2DPM354,5
Maokai
Maokai
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
2 / 1 / 6
CS/min8,1DPM493
Xin Zhao
Xin Zhao
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
10 min
3 / 2 / 2
CS/min7,7DPM272
Xin Zhao
Xin Zhao
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
11 / 4 / 9
CS/min5,5DPM1.126,3
Seraphine
Seraphine
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
3 / 4 / 17
CS/min1,5DPM342,2
Rakan
Rakan
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
0 / 6 / 11
CS/min1,2DPM254,6
Skarner
Skarner
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
2 / 6 / 14
CS/min5,4DPM488,3
Xin Zhao
Xin Zhao
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
4 / 2 / 6
CS/min8,2DPM642,5
Soraka
Soraka
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
41 min
0 / 7 / 27
CS/min0,6DPM155,4
Cho'Gath
Cho'Gath
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
5 / 1 / 9
CS/min7,4DPM438
Cho'Gath
Cho'Gath
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
11 / 2 / 8
CS/min7,6DPM667
Skarner
Skarner
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
2 / 3 / 11
CS/min5,5DPM624,5
Sylas
Sylas
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
1 min
0 / 0 / 0
CS/min—DPM—