999#will

BR

Cấp 682 · Đã cập nhật 10:26

Tỷ lệ thắng
26,3%
5 / 14Thắng / Thua
KDA1,6
CS/min6,1
Sát thương lên tướng/min680,6

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận1 trận đấu lại bị loại trừ

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
DIAMOND I

91 LP

239W · 241L50%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Alistar
Alistar
ThuaXếp hạng Linh hoạt
33 min
3 / 12 / 10
CS/min0,8DPM292,7
Shen
Shen
ThuaXếp hạng Linh hoạt
15 min
1 / 1 / 0
CS/min5,6DPM276,8
Mordekaiser
Mordekaiser
ThắngXếp hạng Linh hoạt
27 min
3 / 2 / 3
CS/min8,2DPM731,6
Sett
Sett
ThắngXếp hạng Linh hoạt
15 min
2 / 3 / 5
CS/min7,1DPM566,9
Sett
Sett
ThuaXếp hạng Linh hoạt
30 min
4 / 6 / 11
CS/min5,6DPM789,8
Sett
Sett
ThuaXếp hạng Linh hoạt
34 min
4 / 6 / 5
CS/min6DPM559,7
Sett
Sett
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
3 / 8 / 6
CS/min6,5DPM707,3
Jax
Jax
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
2 / 6 / 6
CS/min7,6DPM711,9
Sett
Sett
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
3 / 8 / 1
CS/min6,7DPM671,3
Sett
Sett
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
1 min
0 / 0 / 0
CS/minDPM
Sejuani
Sejuani
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
6 / 2 / 13
CS/min6,1DPM518,1
Sett
Sett
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
7 / 6 / 1
CS/min7,6DPM744
Jax
Jax
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
4 / 7 / 0
CS/min5,5DPM666,3
Jax
Jax
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
2 / 3 / 1
CS/min6,8DPM528,2
Sett
Sett
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
9 / 4 / 3
CS/min6,8DPM750,3
Sett
Sett
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
8 / 11 / 4
CS/min6DPM959,2
Sett
Sett
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
6 / 6 / 3
CS/min7DPM621,9
Sett
Sett
ThuaXếp hạng Linh hoạt
32 min
5 / 8 / 8
CS/min5,9DPM944,1
K'Sante
K'Sante
ThuaXếp hạng Linh hoạt
28 min
6 / 4 / 13
CS/min5,5DPM755,2
Sett
Sett
ThuaXếp hạng Linh hoạt
15 min
3 / 5 / 1
CS/min6,3DPM866,9