9Lana#Ruu

BR

Cấp 181 · Đã cập nhật 10:28

Tỷ lệ thắng
55%
11 / 9Thắng / Thua
KDA3,2
CS/min8
Sát thương lên tướng/min1.131,7

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

160 LP

27W · 18L60%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Jayce
Jayce
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
11 / 6 / 8
CS/min8,8DPM1.287,3
Varus
Varus
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
37 min
16 / 9 / 11
CS/min7DPM1.635,6
Jax
Jax
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
7 / 2 / 7
CS/min8DPM1.112,8
Gangplank
Gangplank
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
16 / 2 / 11
CS/min8,7DPM1.587,3
Gangplank
Gangplank
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
17 / 3 / 11
CS/min9,3DPM1.854,8
Gangplank
Gangplank
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
10 min
1 / 2 / 0
CS/min6,9DPM505,6
Varus
Varus
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
4 / 3 / 4
CS/min8,2DPM973,7
Akali
Akali
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
16 / 6 / 3
CS/min6,7DPM1.193,6
Ambessa
Ambessa
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
2 / 7 / 4
CS/min7,1DPM652,7
Gnar
Gnar
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
7 / 7 / 4
CS/min6,3DPM801,3
Jayce
Jayce
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
10 / 10 / 3
CS/min8,1DPM1.130,7
Camille
Camille
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
13 / 8 / 5
CS/min8,2DPM1.037
Varus
Varus
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
11 / 11 / 4
CS/min6,4DPM903,3
Jayce
Jayce
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
17 / 5 / 8
CS/min8,1DPM1.632,7
Jayce
Jayce
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
9 / 0 / 2
CS/min11,4DPM889
Olaf
Olaf
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
15 / 4 / 6
CS/min8,6DPM1.014,6
Varus
Varus
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
9 / 3 / 4
CS/min8,7DPM910,6
Vayne
Vayne
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
2 / 2 / 2
CS/min9,6DPM469
Vayne
Vayne
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
7 / 1 / 4
CS/min8,5DPM675
Syndra
Syndra
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
17 / 7 / 8
CS/min7,7DPM1.462,1