A2E Capiroã#UFF

BR

Cấp 713 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
40%
8 / 12Thắng / Thua
KDA2,1
CS/min6,7
Sát thương lên tướng/min780,7

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

136 LP

771W · 762L50%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Ngộ Không
Ngộ Không
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
3 / 6 / 6
CS/min7,5DPM516,2
Graves
Graves
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
11 / 4 / 3
CS/min8,6DPM753,5
Ekko
Ekko
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
7 / 8 / 10
CS/min7,6DPM977,8
Hecarim
Hecarim
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
1 / 4 / 1
CS/min6,6DPM128,4
Vi
Vi
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
4 / 6 / 9
CS/min7,2DPM406,3
Hecarim
Hecarim
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
13 / 9 / 6
CS/min7,1DPM1.018,1
Vladimir
Vladimir
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
4 / 6 / 5
CS/min7,3DPM716,7
Naafiri
Naafiri
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
5 / 6 / 7
CS/min7,5DPM474
Zed
Zed
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
3 / 6 / 8
CS/min6,9DPM714,3
Karma
Karma
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
2 / 3 / 16
CS/min1,3DPM464,7
Naafiri
Naafiri
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
6 / 6 / 5
CS/min6,7DPM516
Jinx
Jinx
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
3 / 8 / 2
CS/min6,4DPM425,6
Zed
Zed
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
42 min
16 / 6 / 4
CS/min5,8DPM1.355,4
Jhin
Jhin
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
1 / 5 / 2
CS/min7,6DPM565,8
Cho'Gath
Cho'Gath
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
9 / 8 / 10
CS/min5,7DPM1.109,3
Cho'Gath
Cho'Gath
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
9 / 10 / 5
CS/min5,6DPM794,3
Naafiri
Naafiri
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
9 / 5 / 5
CS/min6,7DPM816,3
Vi
Vi
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
9 / 7 / 2
CS/min5,7DPM583,8
Naafiri
Naafiri
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
12 / 4 / 14
CS/min7,9DPM952,6
Kayn
Kayn
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
45 min
6 / 10 / 18
CS/min6,8DPM1.118,3