A2E Romulobatata#7115

BR

Cấp 993 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
50%
10 / 10Thắng / Thua
KDA3,1
CS/min6,5
Sát thương lên tướng/min842,4

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

1264 LP

419W · 406L51%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Lulu
Lulu
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
2 / 8 / 19
CS/min1DPM298,1
Zed
Zed
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
10 / 8 / 1
CS/min6,6DPM717,1
Zed
Zed
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
1 / 3 / 0
CS/min7,2DPM227,9
Yunara
Yunara
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
11 / 3 / 6
CS/min8,5DPM1.040,4
Lulu
Lulu
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
9 / 5 / 35
CS/min1,1DPM471,1
Hwei
Hwei
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
13 / 3 / 11
CS/min6,5DPM1.071,5
Zed
Zed
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
4 / 3 / 3
CS/min7,2DPM937,4
Zed
Zed
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
3 / 8 / 9
CS/min6,4DPM813,9
Yunara
Yunara
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
3 / 5 / 3
CS/min8,6DPM704,6
Zed
Zed
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
10 / 2 / 8
CS/min8,2DPM990,8
Yunara
Yunara
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
40 min
9 / 6 / 14
CS/min8,7DPM1.192,2
Zed
Zed
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
38 min
17 / 3 / 4
CS/min7,3DPM1.112,5
Neeko
Neeko
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
5 / 10 / 19
CS/min1,5DPM649,4
Yunara
Yunara
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
16 / 3 / 3
CS/min10,5DPM908,7
Zed
Zed
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
6 / 6 / 1
CS/min7,7DPM680,8
Zed
Zed
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
40 min
15 / 5 / 17
CS/min6,6DPM1.828,7
Qiyana
Qiyana
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
2 / 6 / 1
CS/min6,9DPM471,5
Qiyana
Qiyana
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
3 / 4 / 6
CS/min7,1DPM625,7
Zed
Zed
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
3 / 5 / 3
CS/min7,7DPM668,6
Jinx
Jinx
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
4 / 7 / 9
CS/min6,2DPM742,4