AGORA É AR#7LK

BR

Cấp 896 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
30%
6 / 14Thắng / Thua
KDA1,9
CS/min7,6
Sát thương lên tướng/min939,1

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

406 LP

78W · 79L50%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Yone
Yone
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
4 / 7 / 4
CS/min7,4DPM568,2
Mordekaiser
Mordekaiser
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
3 / 11 / 7
CS/min5,8DPM881,6
Ashe
Ashe
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
3 / 6 / 8
CS/min7,4DPM807,9
Varus
Varus
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
8 / 8 / 15
CS/min7,6DPM955,4
Ryze
Ryze
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
20 min
1 / 10 / 5
CS/min6,4DPM608
Zed
Zed
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
8 / 4 / 3
CS/min6,2DPM722,1
Irelia
Irelia
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
10 / 11 / 8
CS/min8,2DPM1.349
Darius
Darius
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
4 / 2 / 5
CS/min7,8DPM389,1
Kog'Maw
Kog'Maw
ThắngXếp hạng Linh hoạt
35 min
14 / 4 / 11
CS/min8,3DPM1.202,8
Lee Sin
Lee Sin
ThuaXếp hạng Linh hoạt
34 min
7 / 9 / 13
CS/min5,5DPM544
Karthus
Karthus
ThuaXếp hạng Linh hoạt
20 min
2 / 9 / 4
CS/min6,5DPM1.005,7
Ezreal
Ezreal
ThuaXếp hạng Linh hoạt
41 min
12 / 7 / 5
CS/min6,8DPM1.574,2
Irelia
Irelia
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
9 / 5 / 7
CS/min8,6DPM772,7
Syndra
Syndra
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
7 / 8 / 6
CS/min7,5DPM1.170,7
Varus
Varus
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
4 / 2 / 2
CS/min9DPM407,4
Yone
Yone
ThắngXếp hạng Linh hoạt
25 min
9 / 6 / 10
CS/min8,6DPM1.254,9
Irelia
Irelia
ThuaXếp hạng Linh hoạt
30 min
2 / 6 / 2
CS/min9,2DPM590,9
Gangplank
Gangplank
ThuaXếp hạng Linh hoạt
47 min
10 / 8 / 7
CS/min9,4DPM1.295,5
Viktor
Viktor
ThuaXếp hạng Linh hoạt
33 min
2 / 9 / 11
CS/min7,3DPM966
Sivir
Sivir
ThuaXếp hạng Linh hoạt
28 min
3 / 7 / 6
CS/min7,5DPM739,5