Abbobadinho#mvz

BR

Cấp 772 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
45%
9 / 11Thắng / Thua
KDA2,8
CS/min7,2
Sát thương lên tướng/min792,6

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

1009 LP

131W · 105L56%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Yunara
Yunara
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
3 / 7 / 4
CS/min7,5DPM595,6
Jhin
Jhin
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
4 / 10 / 8
CS/min5,5DPM603,7
Ashe
Ashe
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
5 / 3 / 10
CS/min8,8DPM590,3
Ashe
Ashe
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
4 / 6 / 7
CS/min7,9DPM774,6
Sivir
Sivir
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
9 / 5 / 10
CS/min7,6DPM965,1
Kai'Sa
Kai'Sa
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
9 / 5 / 2
CS/min9DPM986
Tristana
Tristana
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
5 / 3 / 11
CS/min8,4DPM727,7
Ngộ Không
Ngộ Không
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
8 / 7 / 6
CS/min5,3DPM592,5
Kai'Sa
Kai'Sa
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
7 / 4 / 10
CS/min8,1DPM749,5
Yunara
Yunara
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
9 / 4 / 7
CS/min7,5DPM965,1
Lucian
Lucian
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
3 / 7 / 3
CS/min7,5DPM741,8
Nautilus
Nautilus
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
2 / 8 / 18
CS/min0,9DPM455,1
Ezreal
Ezreal
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
9 / 2 / 5
CS/min8,1DPM1.024,4
Ashe
Ashe
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
4 / 5 / 2
CS/min8,3DPM777
Ezreal
Ezreal
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
7 min
1 / 0 / 1
CS/min8,4DPM454,4
Lucian
Lucian
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
9 / 4 / 7
CS/min7,2DPM860,4
Ezreal
Ezreal
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
4 / 4 / 12
CS/min7,1DPM1.139,8
Mel
Mel
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
8 / 8 / 4
CS/min7,2DPM1.068,5
Yunara
Yunara
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
3 / 2 / 14
CS/min8,3DPM688,6