Abmaj7#ヘロぺ

BR

Cấp 135 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
70%
14 / 6Thắng / Thua
KDA2,8
CS/min8,4
Sát thương lên tướng/min912,3

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

276 LP

42W · 22L66%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Kayle
Kayle
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
2 / 10 / 9
CS/min7,9DPM440,2
Jhin
Jhin
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
11 / 1 / 3
CS/min9,7DPM896,6
Zed
Zed
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
14 / 0 / 1
CS/min9,8DPM1.175,2
Ezreal
Ezreal
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
39 min
13 / 7 / 5
CS/min8,8DPM1.678,1
Qiyana
Qiyana
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
9 / 3 / 7
CS/min7,2DPM642
Kai'Sa
Kai'Sa
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
6 / 2 / 5
CS/min10,6DPM547,9
Jinx
Jinx
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
6 / 8 / 7
CS/min7,3DPM920,9
Sivir
Sivir
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
0 / 5 / 21
CS/min8,3DPM605,6
Jhin
Jhin
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
4 / 3 / 10
CS/min7,8DPM801,8
Vayne
Vayne
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
7 / 5 / 8
CS/min7,4DPM966,4
Sivir
Sivir
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
3 / 3 / 8
CS/min9,2DPM705,5
Vayne
Vayne
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
9 / 8 / 8
CS/min8,2DPM1.348,6
Jinx
Jinx
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
2 / 7 / 2
CS/min8,1DPM550,9
Anivia
Anivia
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
6 / 0 / 6
CS/min9,9DPM1.058,4
Xerath
Xerath
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
6 / 5 / 7
CS/min7,9DPM882,5
Ashe
Ashe
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
5 / 7 / 9
CS/min7,1DPM688,3
Sivir
Sivir
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
4 / 3 / 6
CS/min9,8DPM572,3
Ekko
Ekko
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
0 / 8 / 0
CS/min6,4DPM523,1
Caitlyn
Caitlyn
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
37 min
15 / 7 / 9
CS/min9,3DPM1.696,7