Adachi#LBRON

BR

Cấp 1289 · Đã cập nhật 12:28

Tỷ lệ thắng
58,8%
10 / 7Thắng / Thua
KDA2,3
CS/min7,2
Sát thương lên tướng/min929,3

Mẫu · 17Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

33 LP

65W · 56L54%

Lịch sử đấu

Mẫu · 17
Yone
Yone
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
8 / 7 / 7
CS/min9,1DPM919,9
Gwen
Gwen
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
7 / 10 / 2
CS/min5,9DPM982,2
Aatrox
Aatrox
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
5 / 9 / 8
CS/min6DPM935,1
Yone
Yone
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
2 / 5 / 2
CS/min8,2DPM372,9
Syndra
Syndra
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
4 / 9 / 14
CS/min6,3DPM723,9
Sylas
Sylas
ThắngXếp hạng Linh hoạt
26 min
10 / 4 / 7
CS/min6,7DPM1.014,5
Cassiopeia
Cassiopeia
ThắngXếp hạng Linh hoạt
34 min
5 / 3 / 12
CS/min7,9DPM867,2
Jayce
Jayce
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
3 / 8 / 10
CS/min7,6DPM1.028,8
Dr. Mundo
Dr. Mundo
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
9 / 2 / 4
CS/min7,1DPM1.071,3
K'Sante
K'Sante
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
7 / 0 / 3
CS/min8,2DPM770,4
Akali
Akali
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
9 / 8 / 2
CS/min6,1DPM818,3
Gwen
Gwen
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
4 / 5 / 2
CS/min7,7DPM699,7
Yone
Yone
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
19 / 3 / 2
CS/min9,1DPM1.677,9
Jax
Jax
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
7 / 5 / 2
CS/min6,3DPM883,7
Sylas
Sylas
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
14 / 5 / 7
CS/min6,7DPM1.281,6
Camille
Camille
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
4 / 2 / 5
CS/min6,3DPM870,1
Jax
Jax
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
1 / 6 / 2
CS/min7,7DPM709,3