Ademola Lookman#AAA

BR

Cấp 342 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
70%
14 / 6Thắng / Thua
KDA2,7
CS/min7,4
Sát thương lên tướng/min944,3

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
CHALLENGER I

2089 LP

410W · 315L57%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Xayah
Xayah
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
2 / 7 / 1
CS/min6,9DPM501,3
Lucian
Lucian
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
8 / 5 / 5
CS/min7,9DPM833,3
Gragas
Gragas
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
2 / 6 / 11
CS/min6,6DPM707,9
Ezreal
Ezreal
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
8 / 4 / 6
CS/min8,5DPM930,1
Seraphine
Seraphine
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
6 / 7 / 13
CS/min7,4DPM789
Corki
Corki
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
39 min
11 / 9 / 7
CS/min8,3DPM1.325,8
Nautilus
Nautilus
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
1 / 7 / 17
CS/min1DPM413,4
Lucian
Lucian
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
10 / 5 / 4
CS/min8,8DPM998,8
Cassiopeia
Cassiopeia
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
10 / 8 / 12
CS/min6,9DPM885,8
Jhin
Jhin
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
5 / 5 / 17
CS/min7,2DPM762,9
Lucian
Lucian
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
9 / 4 / 10
CS/min9,9DPM1.235,8
Lee Sin
Lee Sin
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
9 / 5 / 9
CS/min5,6DPM756
Xayah
Xayah
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
15 / 5 / 5
CS/min9,8DPM1.203
Kai'Sa
Kai'Sa
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
3 / 8 / 3
CS/min7,8DPM445,7
Corki
Corki
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
8 / 6 / 6
CS/min7,8DPM777,5
Jhin
Jhin
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
37 min
15 / 8 / 12
CS/min7,3DPM1.214,7
Lux
Lux
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
2 / 6 / 2
CS/min8,7DPM520,3
Ezreal
Ezreal
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
7 / 4 / 8
CS/min9,9DPM893,9
Caitlyn
Caitlyn
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
42 min
18 / 8 / 16
CS/min9,5DPM1.921,1
Pyke
Pyke
ThắngXếp hạng Linh hoạt
32 min
12 / 12 / 23
CS/min0,9DPM611,8