Adeny#Adeny

BR

Cấp 580 · Đã cập nhật 12:43

Tỷ lệ thắng
35%
7 / 13Thắng / Thua
KDA1
CS/min6,5
Sát thương lên tướng/min750,7

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
DIAMOND III

64 LP

335W · 321L51%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Shaco
Shaco
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
6 / 3 / 6
CS/min6,1DPM732,4
Locke
Locke
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
9 / 12 / 7
CS/min4,6DPM852,6
Lux
Lux
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
2 / 6 / 3
CS/min7,8DPM621,3
Lux
Lux
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
8 / 5 / 12
CS/min7,4DPM819,7
Mordekaiser
Mordekaiser
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
8 / 12 / 3
CS/min5,5DPM1.225,8
Zed
Zed
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
4 / 6 / 6
CS/min6,5DPM842,7
Zed
Zed
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
6 / 11 / 9
CS/min7,2DPM1.076,7
Vladimir
Vladimir
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
1 / 8 / 2
CS/min6,7DPM363,3
Riven
Riven
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
0 / 14 / 6
CS/min4,8DPM407,8
Fiora
Fiora
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
2 / 10 / 0
CS/min7,4DPM603,9
Fiora
Fiora
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
2 / 11 / 3
CS/min6,2DPM634,3
Gangplank
Gangplank
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
45 min
7 / 15 / 9
CS/min7,4DPM910,6
Lux
Lux
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
2 / 9 / 5
CS/min7,4DPM434,3
Kha'Zix
Kha'Zix
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
1 / 8 / 5
CS/min5DPM396,6
Zed
Zed
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
5 / 7 / 0
CS/min7,2DPM877,2
Illaoi
Illaoi
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
5 / 10 / 4
CS/min6,7DPM686
Malzahar
Malzahar
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
4 / 11 / 4
CS/min7,4DPM917,8
Lee Sin
Lee Sin
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
10 / 11 / 3
CS/min5,9DPM876,2
Lux
Lux
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
7 / 6 / 12
CS/min6,6DPM652,2
Darius
Darius
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
5 / 13 / 4
CS/min6,2DPM812,3