Adestra Cachorra#Flash

BR

Cấp 1070 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
52,9%
9 / 8Thắng / Thua
KDA3,2
CS/min1,9
Sát thương lên tướng/min441,9

Mẫu · 19Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận2 trận đấu lại bị loại trừ

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
DIAMOND IV

99 LP

71W · 60L54%

Lịch sử đấu

Mẫu · 19
Thresh
Thresh
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
46 min
4 / 7 / 33
CS/min1DPM530,6
Thresh
Thresh
ThắngXếp hạng Linh hoạt
34 min
4 / 4 / 20
CS/min1,3DPM397,5
Nami
Nami
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
2 / 6 / 11
CS/min1,2DPM239,3
Nami
Nami
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
40 min
1 / 6 / 23
CS/min1,3DPM266,6
Milio
Milio
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
1 / 4 / 11
CS/min1,5DPM196,7
Thresh
Thresh
ThắngNormal
29 min
0 / 6 / 16
CS/min1,4DPM376,5
Thresh
Thresh
ThuaXếp hạng Linh hoạt
10 min
1 / 2 / 0
CS/min4,1DPM234,3
Thresh
Thresh
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
1 / 5 / 27
CS/min1,2DPM522,1
Nami
Nami
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
1 / 0 / 18
CS/min1,4DPM262,6
Thresh
Thresh
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
3 / 6 / 15
CS/min1,4DPM378,2
Thresh
Thresh
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
2 / 5 / 10
CS/min1,3DPM430,3
Thresh
Thresh
ThuaXếp hạng Linh hoạt
38 min
3 / 6 / 21
CS/min0,6DPM391,5
Pyke
Pyke
ThuaXếp hạng Linh hoạt
37 min
7 / 14 / 12
CS/min1DPM415,4
Thresh
Thresh
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
1 min
0 / 0 / 0
CS/min—DPM—
Pyke
Pyke
ThuaXếp hạng Linh hoạt
26 min
3 / 7 / 4
CS/min1,6DPM273,3
Milio
Milio
ThắngXếp hạng Linh hoạt
30 min
0 / 3 / 21
CS/min1,1DPM205,4
Veigar
Veigar
Đấu lạiNormal
1 min
0 / 0 / 0
CS/min—DPM—
Ezreal
Ezreal
ThắngNormal
31 min
12 / 5 / 8
CS/min7,8DPM1.433,6
Veigar
Veigar
ThuaNormal
20 min
4 / 7 / 1
CS/min7,3DPM886,4