Adriano#NUNU

BR

Cấp 1219 · Đã cập nhật 12:59

Tỷ lệ thắng
56,8%
21 / 16Thắng / Thua
KDA2,4
CS/min6,4
Sát thương lên tướng/min864,8

Mẫu · 37Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

409 LP

339W · 348L49%

Lịch sử đấu

Mẫu · 37
Heimerdinger
Heimerdinger
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
1 / 5 / 2
CS/min7,3DPM741,5
Zeri
Zeri
ThắngXếp hạng Linh hoạt
32 min
4 / 8 / 6
CS/min8,6DPM678
Zeri
Zeri
ThắngXếp hạng Linh hoạt
19 min
6 / 5 / 9
CS/min6,2DPM966,5
Nasus
Nasus
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
4 / 9 / 12
CS/min5,3DPM588,4
Nunu & Willump
Nunu & Willump
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
39 min
4 / 10 / 19
CS/min5,2DPM631,3
Zeri
Zeri
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
20 / 8 / 5
CS/min9,5DPM2.054,7
Nunu & Willump
Nunu & Willump
ThuaXếp hạng Linh hoạt
34 min
19 / 5 / 9
CS/min7,3DPM1.202,1
Lux
Lux
ThuaXếp hạng Linh hoạt
26 min
5 / 10 / 5
CS/min2,8DPM786,3
Zeri
Zeri
ThuaXếp hạng Linh hoạt
31 min
8 / 11 / 7
CS/min7,6DPM1.016,2
Lee Sin
Lee Sin
ThuaXếp hạng Linh hoạt
24 min
4 / 7 / 3
CS/min6,5DPM415,4
Darius
Darius
ThuaXếp hạng Linh hoạt
32 min
12 / 9 / 13
CS/min6,4DPM1.302
Lux
Lux
ThuaXếp hạng Linh hoạt
32 min
12 / 6 / 7
CS/min7,3DPM840,8
Alistar
Alistar
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
2 / 9 / 17
CS/min0,6DPM341,4
Zeri
Zeri
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
15 / 15 / 4
CS/min7,8DPM1.224,3
Zeri
Zeri
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
10 / 10 / 10
CS/min8,1DPM972,4