Aegis#ijji

BR

Cấp 1067 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
72,2%
13 / 5Thắng / Thua
KDA3,4
CS/min7,4
Sát thương lên tướng/min767,4

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận2 trận đấu lại bị loại trừ

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
GRANDMASTER I

1398 LP

704W · 651L52%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Cho'Gath
Cho'Gath
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
38 min
16 / 5 / 11
CS/min7,4DPM1.028,4
Qiyana
Qiyana
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
12 / 5 / 4
CS/min8,9DPM826,9
Xayah
Xayah
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
18 min
0 / 6 / 0
CS/min8,7DPM244,7
Jarvan IV
Jarvan IV
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
10 / 3 / 16
CS/min8,2DPM619,7
Nidalee
Nidalee
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
11 / 6 / 14
CS/min7,8DPM1.026,7
Camille
Camille
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
3 / 10 / 6
CS/min8,4DPM448,3
Sylas
Sylas
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
16 / 5 / 13
CS/min8DPM1.541,5
Qiyana
Qiyana
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
7 / 1 / 3
CS/min8,7DPM577,9
Viego
Viego
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
10 / 5 / 9
CS/min6,8DPM810,8
Sylas
Sylas
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
24 / 3 / 12
CS/min7,2DPM1.519,4
Jhin
Jhin
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
6 / 6 / 14
CS/min9,1DPM820,2
Quinn
Quinn
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
4 / 11 / 8
CS/min7,2DPM521,9
Alistar
Alistar
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
2 / 9 / 24
CS/min0,9DPM358,4
Rengar
Rengar
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
2 / 4 / 16
CS/min7,4DPM571
Qiyana
Qiyana
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
3 / 5 / 4
CS/min7,4DPM337,8
Graves
Graves
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
5 / 3 / 8
CS/min8,5DPM397
Kayn
Kayn
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
4 / 3 / 1
CS/min6,4DPM429,1
Sylas
Sylas
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
2 min
0 / 0 / 0
CS/min—DPM—
Qiyana
Qiyana
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
1 min
0 / 0 / 0
CS/min—DPM—
Sylas
Sylas
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
10 / 3 / 12
CS/min7,6DPM1.124,5