Aether#8529

BR

Cấp 58 · Đã cập nhật 13:08

Tỷ lệ thắng
45%
9 / 11Thắng / Thua
KDA1,5
CS/min6,8
Sát thương lên tướng/min798,4

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

40 LP

120W · 92L57%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Draven
Draven
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
1 / 7 / 1
CS/min6,3DPM248,6
Yasuo
Yasuo
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
3 / 11 / 4
CS/min6,5DPM466,9
Draven
Draven
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
4 min
1 / 0 / 0
CS/min6,6DPM181
Draven
Draven
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
8 / 13 / 7
CS/min6DPM430,2
Draven
Draven
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
2 / 12 / 5
CS/min6,1DPM383,2
Yone
Yone
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
0 / 1 / 5
CS/min7,6DPM274,7
Darius
Darius
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
1 / 10 / 2
CS/min4,2DPM267,4
Draven
Draven
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
3 / 13 / 4
CS/min5,9DPM439,7
Draven
Draven
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
37 min
10 / 6 / 8
CS/min7,4DPM1.197,9
Draven
Draven
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
6 / 7 / 4
CS/min6,5DPM414,8
Veigar
Veigar
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
39 min
9 / 13 / 12
CS/min6,9DPM1.379,6
Ashe
Ashe
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
18 min
2 / 4 / 13
CS/min1,2DPM642,4
Sylas
Sylas
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
10 / 12 / 6
CS/min5,9DPM813,5
Lee Sin
Lee Sin
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
38 min
12 / 6 / 13
CS/min7,6DPM922,1
Qiyana
Qiyana
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
5 / 6 / 1
CS/min6,5DPM479,2
Kog'Maw
Kog'Maw
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
16 / 9 / 13
CS/min8,2DPM1.868,5
Talon
Talon
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
38 min
16 / 8 / 9
CS/min7,6DPM1.411,5
Kindred
Kindred
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
9 / 9 / 11
CS/min9,3DPM1.140,5
Twisted Fate
Twisted Fate
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
5 / 4 / 2
CS/min7DPM824,9
Zed
Zed
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
3 / 9 / 1
CS/min7,9DPM454,7