Aetherious#Omega

BR

Cấp 1568 · Đã cập nhật 13:10

Tỷ lệ thắng
47,4%
9 / 10Thắng / Thua
KDA2,2
CS/min7,4
Sát thương lên tướng/min888,1

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận1 trận đấu lại bị loại trừ

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

179 LP

83W · 89L48%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Kog'Maw
Kog'Maw
ThuaXếp hạng Linh hoạt
45 min
5 / 3 / 8
CS/min9DPM1.230,9
Xayah
Xayah
ThắngXếp hạng Linh hoạt
31 min
8 / 6 / 9
CS/min6,6DPM1.085,1
Lucian
Lucian
ThắngXếp hạng Linh hoạt
16 min
9 / 3 / 2
CS/min8DPM803,2
Varus
Varus
ThắngXếp hạng Linh hoạt
27 min
12 / 6 / 6
CS/min7,4DPM923,5
Vayne
Vayne
ThắngXếp hạng Linh hoạt
35 min
5 / 4 / 6
CS/min7,7DPM919,9
Tristana
Tristana
ThuaXếp hạng Linh hoạt
26 min
6 / 7 / 7
CS/min6,5DPM1.155,5
Zed
Zed
ThuaXếp hạng Linh hoạt
16 min
2 / 4 / 0
CS/min6,7DPM381
Shyvana
Shyvana
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
8 / 2 / 14
CS/min7,2DPM800,3
Jinx
Jinx
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
6 / 5 / 9
CS/min8,6DPM836,6
Kai'Sa
Kai'Sa
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
12 / 9 / 5
CS/min7,1DPM673,1
Vayne
Vayne
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
13 / 6 / 7
CS/min8,1DPM1.126
Ashe
Ashe
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
1 min
0 / 0 / 0
CS/minDPM
Varus
Varus
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
10 / 7 / 0
CS/min6,8DPM853,6
Xayah
Xayah
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
4 / 6 / 3
CS/min7,7DPM599,7
Viktor
Viktor
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
4 / 8 / 6
CS/min8,4DPM924,1
Jhin
Jhin
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
17 min
4 / 3 / 3
CS/min8,7DPM304,8
Kai'Sa
Kai'Sa
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
15 / 8 / 3
CS/min7,3DPM982,6
Gangplank
Gangplank
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
10 / 10 / 11
CS/min6,9DPM1.333,2
Shyvana
Shyvana
ThuaXếp hạng Linh hoạt
16 min
1 / 4 / 0
CS/min6,3DPM199,8
Camille
Camille
ThuaXếp hạng Linh hoạt
25 min
3 / 11 / 5
CS/min5DPM548,5