Aglaea#masi

BR

Cấp 72 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
44,4%
8 / 10Thắng / Thua
KDA1,8
CS/min7,6
Sát thương lên tướng/min764,7

Mẫu · 18Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

341 LP

187W · 140L57%

Lịch sử đấu

Mẫu · 18
Aphelios
Aphelios
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
3 / 12 / 2
CS/min6,4DPM830,2
Yunara
Yunara
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
5 / 10 / 12
CS/min7,9DPM768,7
Lucian
Lucian
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
12 / 8 / 6
CS/min6,8DPM804,8
Zyra
Zyra
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
41 min
10 / 8 / 15
CS/min6,9DPM952
Jhin
Jhin
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
39 min
5 / 7 / 13
CS/min7,2DPM648,9
Lucian
Lucian
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
5 / 4 / 4
CS/min7,9DPM647,1
Jinx
Jinx
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
7 / 8 / 6
CS/min9,5DPM1.034,6
Xayah
Xayah
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
2 / 8 / 4
CS/min8,7DPM525,7
Yone
Yone
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
5 / 9 / 10
CS/min8,7DPM897,6
Ezreal
Ezreal
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
1 / 9 / 8
CS/min7,1DPM620,5
Jinx
Jinx
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
9 / 4 / 6
CS/min8,5DPM532,5
Tristana
Tristana
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
5 / 5 / 13
CS/min6,9DPM1.123,3
Qiyana
Qiyana
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
3 / 1 / 0
CS/min7,5DPM160,2
Kai'Sa
Kai'Sa
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
7 / 10 / 16
CS/min8DPM882,3
Zed
Zed
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
1 / 6 / 3
CS/min7DPM495,6
Hwei
Hwei
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
7 / 8 / 5
CS/min6,8DPM741,3
Kai'Sa
Kai'Sa
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
6 / 4 / 12
CS/min7,5DPM813,8
Caitlyn
Caitlyn
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
5 / 11 / 1
CS/min7,8DPM642,4