Aha#Moon

BR

Cấp 978 · Đã cập nhật 13:24

Tỷ lệ thắng
63,2%
12 / 7Thắng / Thua
KDA2,5
CS/min6,6
Sát thương lên tướng/min906

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận1 trận đấu lại bị loại trừ

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

410 LP

226W · 217L51%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Gwen
Gwen
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
10 / 4 / 5
CS/min6,8DPM1.314,3
Ahri
Ahri
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
8 / 9 / 7
CS/min6,7DPM783,4
Ahri
Ahri
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
9 / 8 / 8
CS/min6,8DPM1.052,4
Ahri
Ahri
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
1 min
0 / 0 / 0
CS/minDPM
Ahri
Ahri
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
5 / 3 / 2
CS/min7,5DPM484,1
Ahri
Ahri
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
2 / 4 / 0
CS/min8,2DPM434,2
Vex
Vex
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
45 min
15 / 12 / 9
CS/min4,5DPM1.037,6
Ahri
Ahri
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
4 / 6 / 11
CS/min6,9DPM611,1
Ahri
Ahri
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
7 / 8 / 3
CS/min6,7DPM777,1
Ahri
Ahri
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
42 min
13 / 10 / 10
CS/min6,5DPM750,2
Ahri
Ahri
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
7 / 3 / 10
CS/min6,4DPM752,6
Ahri
Ahri
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
16 / 5 / 8
CS/min5,9DPM920,9
Ahri
Ahri
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
0 / 3 / 0
CS/min7,7DPM277,9
Mel
Mel
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
12 / 11 / 3
CS/min7,1DPM1.024,3
Ahri
Ahri
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
5 / 7 / 12
CS/min7,5DPM734,8
Ahri
Ahri
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
15 / 5 / 6
CS/min6,6DPM1.399,3
LeBlanc
LeBlanc
ThắngXếp hạng Linh hoạt
32 min
19 / 8 / 6
CS/min4,3DPM1.146,8
Ahri
Ahri
ThắngXếp hạng Linh hoạt
32 min
24 / 5 / 8
CS/min7,7DPM1.488,2
Jinx
Jinx
ThuaXếp hạng Linh hoạt
25 min
3 / 8 / 2
CS/min7,4DPM721,7
Ahri
Ahri
ThắngXếp hạng Linh hoạt
28 min
5 / 4 / 14
CS/min6,9DPM815,4