Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận1 trận đấu lại bị loại trừ
Xếp hạng Đơn/Đôi
2026
MASTER I
752 LP
174W · 157L53% ≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 331 trận
Lịch sử đấu
Mẫu · 20
Smolder
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
3 / 6 / 10Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,3DPM646,5
8,3/min Farm48% Tham gia hạ gục17.995 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Lửa Tử ThầnLửa Tử ThầnÁo Choàng MâyMau LẹCuồng Phong Tích TụNhạc Nào Cũng NhảyHoàn Tiền
Cảm Hứng
Vô Cực KiếmTăng nhiều sát thương cho đòn đánh chí mạngÁo Choàng TímÁo Choàng TímGươm Đồ TểGươm Đồ TểLưỡi Hái Linh HồnLưỡi Hái Linh HồnMũ DoranMũ DoranNgọn Giáo ShojinNgọn Giáo ShojinThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Thay đổi LP · Tạm thời không khả dụng
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn14 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+6%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min-2%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-32%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+36%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+25%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 19% · Vàng 21%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 14
Vàng13.135Sát thương nhận22.738Tầm nhìn20Tham gia hạ gục48%
Mục tiêuĐội Xanh: 10 T · 2 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 2 T · 2 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Varus
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
3 / 12 / 8Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 3,71 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,7DPM599,4
7,7/min Farm27% Tham gia hạ gục20.818 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiHấp Thụ Sinh MệnhHuyền Thoại: Hút MáuĐốn HạThấu Thị Vũ TrụHoàn Tiền
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn14 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-57%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-10%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-37%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-5%!Cần cải thiện · So sánh
KP-33%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 15% · Vàng 21%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 16
Vàng15.028Sát thương nhận33.588Tầm nhìn18Tham gia hạ gục27%
Mục tiêuĐội Xanh: 9 T · 3 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 4 T · 2 D · 1 B · 3 GChi tiết →
Smolder
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
2 / 10 / 2Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 9,67 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,4DPM579,1
7,4/min Farm29% Tham gia hạ gục18.435 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Lửa Tử ThầnLửa Tử ThầnÁo Choàng MâyMau LẹCuồng Phong Tích TụNhạc Nào Cũng NhảyBước Chân Màu Nhiệm
Cảm Hứng
Kiếm DàiKiếm DàiNgọn Giáo ShojinNgọn Giáo ShojinLưỡi Hái Linh HồnLưỡi Hái Linh HồnGươm Đồ TểGươm Đồ TểVô Cực KiếmTăng nhiều sát thương cho đòn đánh chí mạngThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Thay đổi LP · Tạm thời không khả dụng
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn14 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-82%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-14%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-39%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-50%!Cần cải thiện · So sánh
KP-28%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 17% · Vàng 19%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 15
Vàng12.316Sát thương nhận33.299Tầm nhìn9Tham gia hạ gục29%
Mục tiêuĐội Xanh: 10 T · 5 D · 2 B · 0 GĐội Đỏ: 5 T · 0 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Yunara
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
0 / 6 / 2Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 8 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,8DPM605,1
8,8/min Farm10% Tham gia hạ gục18.285 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiĐắc ThắngHuyền Thoại: Hút MáuĐốn HạHoàn TiềnThuốc Thần Nhân Ba
Cảm Hứng
Vô Cực KiếmTăng nhiều sát thương cho đòn đánh chí mạngKiếm DàiKiếm DàiCung DoranCung DoranCuồng Cung RunaanCuồng Cung RunaanMũi Tên Yun TalMũi Tên Yun TalThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Thay đổi LP · Tạm thời không khả dụng
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
Yunara · Bottom · 0/6/2Rumble · Top · 6/11/3Aatrox · Jungle · 6/9/4Ekko · Middle · 8/6/1Lulu · Support · 0/6/7Zed · Top · 6/8/7Lee Sin · Jungle · 19/6/13Ahri · Middle · 11/3/9Neeko · Bottom · 1/2/15Janna · Support · 1/1/23
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn14 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-85%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+5%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-36%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+52%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-76%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 19% · Vàng 21%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 14
Vàng11.713Sát thương nhận22.816Tầm nhìn24Tham gia hạ gục10%
Mục tiêuĐội Xanh: 3 T · 1 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 10 T · 4 D · 2 B · 3 GChi tiết →
Yunara
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
8 / 8 / 9Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,5 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,4DPM1.181,5
8,4/min Farm50% Tham gia hạ gục37.354 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiĐắc ThắngHuyền Thoại: Hút MáuĐốn HạHoàn TiềnThuốc Thần Nhân Ba
Cảm Hứng
Cuồng Cung RunaanCuồng Cung RunaanVô Cực KiếmTăng nhiều sát thương cho đòn đánh chí mạngDao Hung TànDao Hung TànMũi Tên Yun TalMũi Tên Yun TalCung DoranCung DoranLời Nhắc Tử VongLời Nhắc Tử VongThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Thay đổi LP · Tạm thời không khả dụng
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn14 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+3%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min-0%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+30%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-19%!Cần cải thiện · So sánh
KP+31%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 31% · Vàng 23%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 16
Vàng17.081Sát thương nhận31.882Tầm nhìn14Tham gia hạ gục50%
Mục tiêuĐội Xanh: 3 T · 1 D · 1 B · 0 GĐội Đỏ: 8 T · 4 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Yunara
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
6 / 9 / 5Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,5 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,3DPM589,3
8,3/min Farm41% Tham gia hạ gục18.660 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiĐắc ThắngHuyền Thoại: Hút MáuĐốn HạHoàn TiềnThuốc Thần Nhân Ba
Cảm Hứng
Lời Nhắc Tử VongLời Nhắc Tử VongKiếm DàiKiếm DàiCuồng Cung RunaanCuồng Cung RunaanVô Cực KiếmTăng nhiều sát thương cho đòn đánh chí mạngCung DoranCung DoranMũi Tên Yun TalMũi Tên Yun TalThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Thay đổi LP · Tạm thời không khả dụng
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn14 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-42%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-2%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-38%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+44%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+5%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 17% · Vàng 24%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 16
Vàng17.057Sát thương nhận24.870Tầm nhìn24Tham gia hạ gục41%
Mục tiêuĐội Xanh: 10 T · 3 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 6 T · 2 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Yunara
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
13 / 10 / 15Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,46 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,5DPM1.933
8,5/min Farm58% Tham gia hạ gục68.590 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiĐắc ThắngHuyền Thoại: Hút MáuĐốn HạHoàn TiềnThuốc Thần Nhân Ba
Cảm Hứng
Ấn ThépẤn ThépCuồng Cung RunaanCuồng Cung RunaanĐao Thủy NgânĐao Thủy NgânVô Cực KiếmTăng nhiều sát thương cho đòn đánh chí mạngLời Nhắc Tử VongLời Nhắc Tử VongMũi Tên Yun TalMũi Tên Yun TalThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Thay đổi LP · Tạm thời không khả dụng
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
Yunara · Bottom · 13/10/15Sett · Top · 16/6/6Ngộ Không · Jungle · 11/2/19Zoe · Middle · 9/11/11Smolder · Bottom · 13/13/19Seraphine · Support · 0/16/31Garen · Top · 10/8/5Jayce · Jungle · 9/11/8Vex · Middle · 11/9/11Sona · Support · 5/11/27
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn14 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+39%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+0%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+126%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-1%!Cần cải thiện · So sánh
KP+55%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 35% · Vàng 25%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 17
Vàng20.514Sát thương nhận55.624Tầm nhìn19Tham gia hạ gục58%
Mục tiêuĐội Xanh: 7 T · 5 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 9 T · 0 D · 1 B · 0 GChi tiết →
Yone
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
2 min
0 / 0 / 0Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Không có tham chiếu · Không có dữ liệu so sánh đầy đủ với đối thủ cùng vai trò. Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min—DPM—
2,6/min Farm0% Tham gia hạ gục0 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiHấp Thụ Sinh MệnhHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhĐốn HạNện KhiênGiáp Cốt
Kiên Định
Bình MáuSử dụng để hồi Máu theo thời gianCung DoranCung DoranMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Thay đổi LP · Tạm thời không khả dụng
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
Trận làm lại không được tính vào so sánh hiệu suất
Patch 16.18Top · Cấp 1
Vàng626Sát thương nhận0Tầm nhìn0Tham gia hạ gục0%
Mục tiêuĐội Xanh: 0 T · 0 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 0 T · 0 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Yunara
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
1 / 6 / 6Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,8DPM746
8,8/min Farm33% Tham gia hạ gục20.963 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiĐắc ThắngHuyền Thoại: Hút MáuĐốn HạHoàn TiềnThuốc Thần Nhân Ba
Cảm Hứng
Cuồng Cung RunaanCuồng Cung RunaanCung DoranCung DoranMũi Tên Yun TalMũi Tên Yun TalVô Cực KiếmTăng nhiều sát thương cho đòn đánh chí mạngThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Thay đổi LP · Tạm thời không khả dụng
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn14 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-45%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+4%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-21%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+13%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-16%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 26% · Vàng 21%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 14
Vàng13.182Sát thương nhận22.892Tầm nhìn17Tham gia hạ gục33%
Mục tiêuĐội Xanh: 10 T · 3 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 2 T · 1 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Yunara
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
3 / 5 / 1Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 3,5 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min10,3DPM532,8
10,3/min Farm15% Tham gia hạ gục16.616 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiĐắc ThắngHuyền Thoại: Hút MáuĐốn HạHoàn TiềnThuốc Thần Nhân Ba
Cảm Hứng
Lông ĐuôiLông ĐuôiCuồng Cung RunaanCuồng Cung RunaanBó Tên Ánh SángBó Tên Ánh SángVô Cực KiếmTăng nhiều sát thương cho đòn đánh chí mạngMũi Tên Yun TalMũi Tên Yun TalThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Thay đổi LP · Tạm thời không khả dụng
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn14 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-63%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+24%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-44%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+1%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-64%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 13% · Vàng 24%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 17
Vàng15.566Sát thương nhận21.094Tầm nhìn17Tham gia hạ gục15%
Mục tiêuĐội Xanh: 10 T · 3 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 7 T · 1 D · 1 B · 0 GChi tiết →
Veigar
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
3 / 2 / 0Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,33 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,1DPM572,4
8,1/min Farm16% Tham gia hạ gục9.273 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Thiên Thạch Bí ẨnThiên Thạch Bí ẨnDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiHuyền Thoại: Gia TốcĐốn Hạ
Chuẩn Xác
Nhẫn DoranNhẫn DoranThuốc Tái Sử DụngThuốc Tái Sử DụngGiày Xung KíchGiày Xung KíchTrượng Trường SinhTrượng Trường SinhPhong Ấn Hắc ÁmPhong Ấn Hắc ÁmThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Thay đổi LP · Tạm thời không khả dụng
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
Bối cảnh phong độ gần đâyChênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.18 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-30%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
CS/min-2%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
DMG/min-35%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Vision/min-37%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
KP-60%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Tỷ trọng trong độiDMG 23% · Vàng 17%—
Patch 16.18Middle · Cấp 11
Vàng6.035Sát thương nhận8.743Tầm nhìn6Tham gia hạ gục16%
Mục tiêuĐội Xanh: 1 T · 0 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 1 T · 2 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Veigar
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
10 / 2 / 5Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0,5 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min9,4DPM980,1
9,4/min Farm54% Tham gia hạ gục24.454 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Thiên Thạch Bí ẨnThiên Thạch Bí ẨnDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiHuyền Thoại: Gia TốcĐốn Hạ
Chuẩn Xác
Hoa Tử LinhHoa Tử LinhGiáp Thiên NhiênGiáp Thiên NhiênTrượng Trường SinhTrượng Trường SinhNhẫn DoranNhẫn DoranMũ Phù Thủy RabadonTăng rất nhiều vào Sức mạnh Phép thuậtPhong Ấn Hắc ÁmPhong Ấn Hắc ÁmThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Thay đổi LP · Tạm thời không khả dụng
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn14 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+348%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+12%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+6%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-4%!Cần cải thiện · So sánh
KP+41%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 29% · Vàng 26%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 16
Vàng14.327Sát thương nhận14.403Tầm nhìn13Tham gia hạ gục54%
Mục tiêuĐội Xanh: 6 T · 3 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 1 T · 1 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Syndra
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
42 min
8 / 11 / 9Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,3 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,9DPM1.065,3
7,9/min Farm36% Tham gia hạ gục44.724 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Thiên Thạch Bí ẨnThiên Thạch Bí ẨnDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiThấu Thị Vũ TrụThuốc Thần Nhân Ba
Cảm Hứng
Mũ Phù Thủy RabadonTăng rất nhiều vào Sức mạnh Phép thuậtSách QuỷSách QuỷTrượng Hư VôTăng sát thương phép thuậtNgọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc HóaTrát Lệnh Đế VươngTrát Lệnh Đế VươngVọng Âm LudenDồn sát thương mạnh, hiệu quả khi đối đầu với những kẻ địch mỏng manhThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Thay đổi LP · Tạm thời không khả dụng
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
Syndra · Bottom · 8/11/9Dr. Mundo · Top · 8/9/6Shyvana · Jungle · 19/5/11Yasuo · Middle · 6/13/9Kog'Maw · Bottom · 11/10/12Lux · Support · 6/10/14Camille · Top · 14/11/6Shaco · Jungle · 5/7/16Vex · Middle · 13/11/10Senna · Support · 7/10/21
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn14 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-26%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-8%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+16%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+30%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-8%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 17% · Vàng 22%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 18
Vàng19.716Sát thương nhận36.631Tầm nhìn29Tham gia hạ gục36%
Mục tiêuĐội Xanh: 10 T · 2 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 6 T · 4 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Smolder
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
37 min
15 / 7 / 5Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,25 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min9,8DPM1.762,7
9,8/min Farm56% Tham gia hạ gục64.575 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Lửa Tử ThầnLửa Tử ThầnÁo Choàng MâyMau LẹCuồng Phong Tích TụNhạc Nào Cũng NhảyHoàn Tiền
Cảm Hứng
Vô Cực KiếmTăng nhiều sát thương cho đòn đánh chí mạngLời Nhắc Tử VongLời Nhắc Tử VongĐại Bác Liên ThanhĐại Bác Liên ThanhNgọn Giáo ShojinNgọn Giáo ShojinLưỡi Hái Linh HồnLưỡi Hái Linh HồnKiếm Ác XàKiếm Ác XàThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Thay đổi LP · Tạm thời không khả dụng
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
Smolder · Bottom · 15/7/5Jayce · Top · 5/7/2Ekko · Jungle · 6/6/5Hwei · Middle · 1/8/6Kai'Sa · Bottom · 7/8/3Seraphine · Support · 2/7/10Dr. Mundo · Top · 4/4/6Udyr · Jungle · 11/5/5Talon · Middle · 6/2/3Nami · Support · 0/3/18
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn14 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+43%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+17%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+103%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-36%!Cần cải thiện · So sánh
KP+47%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 44% · Vàng 29%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 18
Vàng24.042Sát thương nhận42.901Tầm nhìn13Tham gia hạ gục56%
Mục tiêuĐội Xanh: 5 T · 2 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 10 T · 3 D · 3 B · 0 GChi tiết →
Kog'Maw
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
5 / 11 / 3Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 7,5 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,3DPM1.124,6
7,3/min Farm53% Tham gia hạ gục31.863 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhĐốn HạHoàn TiềnThấu Thị Vũ Trụ
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn14 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-66%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-15%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+23%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-9%!Cần cải thiện · So sánh
KP+40%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 33% · Vàng 25%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 13
Vàng13.450Sát thương nhận23.825Tầm nhìn14Tham gia hạ gục53%
Mục tiêuĐội Xanh: 3 T · 1 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 7 T · 3 D · 1 B · 0 GChi tiết →
Talon
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
9 / 6 / 13Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,5 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,3DPM776,4
8,3/min Farm59% Tham gia hạ gục25.167 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Bước Chân Thần TốcBước Chân Thần TốcĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcNhát Chém Ân HuệThấu Thị Vũ TrụBước Chân Màu Nhiệm
Cảm Hứng
Giày BạcGiày BạcCuốc ChimCuốc ChimLưỡi Hái Công PháLưỡi Hái Công PháÁo Choàng Bóng TốiÁo Choàng Bóng TốiKiếm Điện PhongKiếm Điện PhongKiếm Âm UKiếm Âm UMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Thay đổi LP · Tạm thời không khả dụng
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
Talon · Jungle · 9/6/13Warwick · Top · 7/9/4Orianna · Middle · 8/7/15Yunara · Bottom · 12/9/12Sona · Support · 1/7/27Volibear · Top · 8/3/7Shaco · Jungle · 10/8/10Locke · Middle · 9/12/3Jhin · Bottom · 9/7/12Rell · Support · 2/8/25
Bối cảnh phong độ gần đâyChênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.18 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+81%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
CS/min-0%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
DMG/min-11%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Vision/min+190%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
KP+59%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Tỷ trọng trong độiDMG 18% · Vàng 23%—
Patch 16.18Jungle · Cấp 18
Vàng16.968Sát thương nhận38.022Tầm nhìn49Tham gia hạ gục59%
Mục tiêuĐội Xanh: 8 T · 2 D · 1 B · 0 GĐội Đỏ: 6 T · 3 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Kog'Maw
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
11 min
3 / 0 / 2Hạ gục / Chết / Hỗ trợKhông nằm xuống · (Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min9,1DPM417,4
9,1/min Farm33% Tham gia hạ gục4.480 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhĐốn HạNện KhiênTiếp Sức
Kiên Định
Rìu Nhanh NhẹnRìu Nhanh NhẹnThuốc Tái Sử DụngThuốc Tái Sử DụngCung GỗCung GỗLưỡi HáiLưỡi HáiCung DoranCung DoranGiày Phàm ĂnGiày Phàm ĂnMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Thay đổi LP · Tạm thời không khả dụng
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
Kog'Maw · Bottom · 3/0/2Gangplank · Top · 4/1/2Elise · Jungle · 4/1/6Aatrox · Middle · 3/1/1Janna · Support · 1/1/7Urgot · Top · 1/5/0Jarvan IV · Jungle · 1/1/0Hwei · Middle · 1/3/1Yunara · Bottom · 0/4/0Thresh · Support · 0/2/0
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn14 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+170%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+8%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-57%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-33%!Cần cải thiện · So sánh
KP-16%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 19% · Vàng 22%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 8
Vàng4.904Sát thương nhận4.058Tầm nhìn4Tham gia hạ gục33%
Mục tiêuĐội Xanh: 0 T · 0 D · 0 B · 2 GĐội Đỏ: 0 T · 1 D · 0 B · 1 GChi tiết →
Kog'Maw
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
10 / 14 / 9Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,8 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7DPM1.169,6
7/min Farm43% Tham gia hạ gục37.739 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhĐốn HạHoàn TiềnThấu Thị Vũ Trụ
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
Kog'Maw · Bottom · 10/14/9Rumble · Top · 4/8/10Lee Sin · Jungle · 7/6/18Locke · Middle · 21/6/10Nidalee · Support · 2/6/25Gragas · Top · 4/8/15Jarvan IV · Jungle · 2/9/23Yasuo · Middle · 16/6/4Veigar · Bottom · 14/10/4Renata Glasc · Support · 4/11/25
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn14 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-36%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-18%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+28%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-9%!Cần cải thiện · So sánh
KP+11%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 26% · Vàng 24%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 16
Vàng17.258Sát thương nhận38.685Tầm nhìn16Tham gia hạ gục43%
Mục tiêuĐội Xanh: 7 T · 3 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 8 T · 1 D · 1 B · 0 GChi tiết →
Syndra
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
8 / 8 / 6Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 3,33 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7DPM822,2
7/min Farm44% Tham gia hạ gục26.598 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Thiên Thạch Bí ẨnThiên Thạch Bí ẨnDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiThấu Thị Vũ TrụThuốc Thần Nhân Ba
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
Syndra · Middle · 8/8/6Karma · Top · 4/5/9Master Yi · Jungle · 9/10/3Kai'Sa · Bottom · 10/10/11Lux · Support · 1/11/14Aurelion Sol · Top · 10/6/10Kha'Zix · Jungle · 7/4/11Zed · Middle · 12/6/8Ezreal · Bottom · 14/8/11Soraka · Support · 1/9/25
Bối cảnh phong độ gần đâyChênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.18 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-18%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
CS/min-17%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
DMG/min-6%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Vision/min-20%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
KP+15%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Tỷ trọng trong độiDMG 24% · Vàng 21%—
Patch 16.18Middle · Cấp 17
Vàng13.473Sát thương nhận25.745Tầm nhìn15Tham gia hạ gục44%
Mục tiêuĐội Xanh: 2 T · 0 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 11 T · 4 D · 1 B · 0 GChi tiết →
Cho'Gath
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
3 / 4 / 6Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,9DPM423,1
6,9/min Farm26% Tham gia hạ gục9.851 Sát thương lên tướng
Kiên Định
Quyền Năng Bất DiệtQuyền Năng Bất DiệtTàn Phá Hủy DiệtKiểm Soát Điều KiệnLan TrànVận Tốc Tiếp CậnBước Chân Màu Nhiệm
Cảm Hứng
Mặt Nạ Ma ÁmMặt Nạ Ma ÁmGiáp Liệt SĩGiáp Liệt SĩGiày Thép GaiGiày Thép GaiKhiên DoranKhiên DoranTrái Tim Khổng ThầnTrái Tim Khổng ThầnThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Thay đổi LP · Tạm thời không khả dụng
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
Bối cảnh phong độ gần đâyChênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.18 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+7%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
CS/min-17%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
DMG/min-53%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Vision/min-26%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
KP-34%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Tỷ trọng trong độiDMG 13% · Vàng 16%—
Patch 16.18Top · Cấp 16
Vàng9.187Sát thương nhận23.760Tầm nhìn10Tham gia hạ gục26%
Mục tiêuĐội Xanh: 2 T · 0 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 9 T · 4 D · 1 B · 3 GChi tiết →