CLT adc#brkn

BR

Cấp 1140 · Đã cập nhật 12:08

Tỷ lệ thắng
47,4%
9 / 10Thắng / Thua
KDA2,3
CS/min7,9
Sát thương lên tướng/min856,8

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận1 trận đấu lại bị loại trừ

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

667 LP

370W · 309L54%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Kog'Maw
Kog'Maw
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
8 / 7 / 7
CS/min8,4DPM1.154
Kai'Sa
Kai'Sa
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
10 min
2 / 1 / 3
CS/min7DPM373,5
Sivir
Sivir
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
3 / 7 / 10
CS/min8,9DPM771
Syndra
Syndra
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
1 / 4 / 2
CS/min9,2DPM465,9
Xayah
Xayah
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
13 / 4 / 12
CS/min9,3DPM1.448,2
Vi
Vi
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
17 min
3 / 3 / 7
CS/min5,9DPM445,5
Kalista
Kalista
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
6 / 6 / 2
CS/min8,4DPM927,3
Kai'Sa
Kai'Sa
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
13 / 3 / 4
CS/min9,6DPM1.097,5
Kalista
Kalista
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
0 / 12 / 2
CS/min7,6DPM464,4
Kalista
Kalista
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
1 min
1 / 0 / 0
CS/min—DPM—
Vi
Vi
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
2 / 8 / 12
CS/min6,8DPM548,3
Jhin
Jhin
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
4 / 9 / 11
CS/min7,4DPM509,3
Kog'Maw
Kog'Maw
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
49 min
12 / 13 / 8
CS/min7,8DPM977,9
Jinx
Jinx
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
10 / 5 / 11
CS/min8,8DPM1.545
Ezreal
Ezreal
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
8 / 5 / 8
CS/min7,4DPM1.080,7
Zeri
Zeri
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
12 / 7 / 9
CS/min8,7DPM990,5
Varus
Varus
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
6 / 8 / 8
CS/min7DPM694,3
Jhin
Jhin
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
11 / 8 / 11
CS/min7,4DPM922,5
Syndra
Syndra
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
12 / 8 / 13
CS/min7,1DPM908,6
Tristana
Tristana
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
1 / 3 / 6
CS/min7DPM352,5