DEMACIA NUBÃO#GAREN

BR

Cấp 666 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
55%
11 / 9Thắng / Thua
KDA2
CS/min7,6
Sát thương lên tướng/min919,4

Mẫu · 20Mùa giải 2026 · Chỉ các trận đã ghi nhậnKỷ lục dựa trên các trận đã thu thập, không nhất thiết bao gồm cả mùa giải. · 20 trận có dữ liệu · Từ 18/09/2026 - 16:44 GMT-3 · Đã cập nhật 06/10/2026 - 18:18 GMT-3Phạm vi dòng thời gian · 0/20 · Lịch sử chưa đầy đủ · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
CHALLENGER I

2173 LP

491W · 369L57% Trên mức tham chiếu · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 860 trận

Xếp hạng Linh hoạt

2026
EMERALD IV

27 LP

27W · 13L68% Trên mức tham chiếu · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 40 trận

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Vayne
Vayne
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
3 / 7 / 2
CS/min5,9DPM487,4
Garen
Garen
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
6 / 6 / 8
CS/min8,6DPM859,9
Garen
Garen
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
9 / 2 / 2
CS/min9,7DPM1.051,8
Garen
Garen
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
39 min
12 / 12 / 5
CS/min6,6DPM1.035
Garen
Garen
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
10 / 9 / 7
CS/min7,8DPM1.119,2
Garen
Garen
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
4 / 10 / 3
CS/min6,6DPM444,9
Garen
Garen
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
18 min
8 / 2 / 1
CS/min7,3DPM762,2
Jax
Jax
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
6 / 6 / 2
CS/min7,2DPM958,3
Master Yi
Master Yi
ThuaXếp hạng Linh hoạt
34 min
14 / 11 / 4
CS/min7,9DPM967,3
Jax
Jax
ThắngXếp hạng Linh hoạt
34 min
15 / 13 / 1
CS/min8,8DPM1.758,3
Garen
Garen
ThuaXếp hạng Linh hoạt
37 min
19 / 7 / 5
CS/min8,5DPM1.352
Garen
Garen
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
1 / 9 / 0
CS/min7,4DPM289,1
Garen
Garen
ThắngXếp hạng Linh hoạt
26 min
15 / 4 / 0
CS/min10,1DPM1.094
Camille
Camille
ThắngXếp hạng Linh hoạt
29 min
5 / 5 / 0
CS/min8,6DPM546
Gwen
Gwen
ThắngXếp hạng Linh hoạt
25 min
14 / 3 / 9
CS/min8,8DPM1.589,2
Garen
Garen
ThắngXếp hạng Linh hoạt
24 min
15 / 6 / 4
CS/min8,8DPM1.317,9
Garen
Garen
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
3 / 2 / 2
CS/min8,6DPM378,9
Garen
Garen
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
9 / 1 / 9
CS/min7,1DPM1.156,4
Garen
Garen
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
3 / 6 / 2
CS/min7,2DPM410,7
Alistar
Alistar
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
0 / 8 / 16
CS/min0,5DPM191,1