Dec#BRA

BR

Cấp 571 · Đã cập nhật 11:08

Tỷ lệ thắng
50%
10 / 10Thắng / Thua
KDA3
CS/min7,6
Sát thương lên tướng/min812,4

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
DIAMOND I

75 LP

247W · 219L53%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Malphite
Malphite
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
3 / 4 / 6
CS/min8,1DPM532,9
Rumble
Rumble
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
11 / 4 / 10
CS/min8,1DPM1.331
Ambessa
Ambessa
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
7 / 5 / 10
CS/min7DPM1.004,8
Cassiopeia
Cassiopeia
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
6 / 0 / 3
CS/min9DPM793,1
Ambessa
Ambessa
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
10 / 7 / 12
CS/min6,4DPM1.006,4
Sejuani
Sejuani
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
2 / 5 / 6
CS/min6,6DPM471,4
K'Sante
K'Sante
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
9 / 2 / 10
CS/min7,7DPM701,3
Sejuani
Sejuani
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
7 / 6 / 6
CS/min5,3DPM731
Rumble
Rumble
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
12 / 7 / 11
CS/min6,7DPM1.299,3
Rumble
Rumble
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
14 / 4 / 7
CS/min7,7DPM1.105,4
Yorick
Yorick
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
3 / 5 / 6
CS/min8,3DPM782,4
Gragas
Gragas
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
2 / 5 / 4
CS/min7,1DPM539,9
Kled
Kled
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
5 / 1 / 16
CS/min7,9DPM870
Tristana
Tristana
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
1 / 8 / 6
CS/min7,3DPM558,3
Urgot
Urgot
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
3 / 6 / 4
CS/min8,1DPM742,1
Aurora
Aurora
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
1 / 3 / 3
CS/min7DPM360,7
K'Sante
K'Sante
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
1 / 5 / 8
CS/min7,6DPM500,3
Kennen
Kennen
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
20 min
8 / 3 / 5
CS/min8,9DPM1.207,7
Anivia
Anivia
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
0 / 1 / 2
CS/min9,3DPM664,9
Gnar
Gnar
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
3 / 2 / 6
CS/min9,4DPM776,9