DemølitionLøvers#MCR

BR

Cấp 233 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
65%
13 / 7Thắng / Thua
KDA2,9
CS/min8
Sát thương lên tướng/min839,6

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

745 LP

564W · 548L51%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Viktor
Viktor
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
4 / 5 / 7
CS/min8,7DPM945,6
Graves
Graves
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
5 / 2 / 8
CS/min8,6DPM328,7
Blitzcrank
Blitzcrank
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
2 / 1 / 8
CS/min0,9DPM275,1
Ekko
Ekko
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
6 / 11 / 8
CS/min6,8DPM618,4
Graves
Graves
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
19 / 3 / 7
CS/min9,8DPM1.302,8
Viktor
Viktor
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
2 / 3 / 5
CS/min9DPM668,2
Viktor
Viktor
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
10 / 3 / 5
CS/min9,9DPM1.132,1
Graves
Graves
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
5 / 9 / 3
CS/min8,3DPM748,5
Graves
Graves
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
38 min
16 / 12 / 5
CS/min7,9DPM1.177,2
Graves
Graves
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
7 / 8 / 9
CS/min8,4DPM812,1
Graves
Graves
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
39 min
10 / 8 / 4
CS/min8DPM1.150,5
Graves
Graves
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
17 / 2 / 8
CS/min10,6DPM1.209,4
Graves
Graves
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
6 / 5 / 8
CS/min9,5DPM793,2
Viktor
Viktor
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
12 / 3 / 5
CS/min8,9DPM1.147,1
Graves
Graves
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
9 / 2 / 16
CS/min11,1DPM934,9
Brand
Brand
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
2 / 11 / 9
CS/min5,4DPM692,9
Camille
Camille
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
3 / 7 / 15
CS/min1,1DPM479,4
Graves
Graves
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
5 / 2 / 8
CS/min10,3DPM631,3
Quinn
Quinn
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
2 / 1 / 4
CS/min8,1DPM291,3
Graves
Graves
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
9 / 4 / 2
CS/min8,7DPM694,4