Kỷ lục dựa trên các trận đã thu thập, không nhất thiết bao gồm cả mùa giải.
Xếp hạng Đơn/Đôi
Champion ranks
Among players followed by FFGGWP across 15 regions
2026 · Đã cập nhật 26 thg 9, 2026
No ranked champions for this profile this season.
Solo/Duo · current season · at least 20 games and one recent game · score: 50% volume-adjusted wins, 25% KDA, 25% ranked tier.
Tóm tắt gần đây
Mẫu 16 / 16 · trận đấu lại bị loại trừ8 TướngTỷ lệ thắng 62,5%
KDA < 11–<22–4>4
Tướng · Mẫu · 16 trận
ViegoJungle
63 Thắng · 3 Thua
50%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 6 trận
3,07✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 2,61 · 6 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
12,8 / 7,2 / 7,8
6,3!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 6,77 · 6 trận
903✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 832,18 · 6 trận
55%!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 57,6% · 6 trận
YoneTop
32 Thắng · 1 Thua
66,7%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 3 trận
2,26!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 3,54 · 3 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
2,7 / 5,7 / 5,0
7,4!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 8,57 · 3 trận
568!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 796,35 · 3 trận
27,2%!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 36,7% · 3 trận
Cho'GathJungle
22 Thắng · 0 Thua
100%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 2 trận
4,83✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 2,64 · 2 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
4,5 / 4,5 / 14,5
6,3!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 7,08 · 2 trận
698!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 880,97 · 2 trận
48,8%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 40% · 2 trận
MalphiteTop
11 Thắng · 0 Thua
100%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
1,75✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1,2 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
2,0 / 4,0 / 5,0
5,8!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 6,66 · 1 trận
624!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 673,44 · 1 trận
17,1%!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 26,1% · 1 trận
Jarvan IVJungle
11 Thắng · 0 Thua
100%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
24,00✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 2,17 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
10,0 / 1,0 / 14,0
6,6✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 6,35 · 1 trận
927✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 530,27 · 1 trận
57,1%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 48,1% · 1 trận
PantheonJungle
10 Thắng · 1 Thua
0%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
1,20!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 17,5 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
6,0 / 10,0 / 6,0
5,3!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 10,22 · 1 trận
688!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1.604,26 · 1 trận
40%!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 70% · 1 trận
ViJungle
11 Thắng · 0 Thua
100%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
1,67≈Thông thường / chưa chắc · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1,67 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
1,0 / 3,0 / 4,0
6,1!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 7,4 · 1 trận
201!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 487,02 · 1 trận
35,7%!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 45,5% · 1 trận
ZaahenTop
10 Thắng · 1 Thua
0%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
0,22!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 5 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
2,0 / 9,0 / 0,0
6,8!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 8,51 · 1 trận
586!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1.202,66 · 1 trận
10%!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 55,6% · 1 trận
Hướng dẫn hiệu suất
✓ Trên mức tham chiếu≈ Thông thường / chưa chắc! Cần cải thiện— Không có tham chiếuPhương pháp
Hạng đầu 3
Thông thạo tướng
1.002.504 pts
Tỷ lệ thắng · Tất cả trận đã thu thập · Tất cả hàng chờ · 16 trận