Exit music#9920

BR

Cấp 852 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
55%
11 / 9Thắng / Thua
KDA2,4
CS/min7,2
Sát thương lên tướng/min1.026,6

Mẫu · 20Mùa giải 2026 · Chỉ các trận đã ghi nhậnKỷ lục dựa trên các trận đã thu thập, không nhất thiết bao gồm cả mùa giải. · 20 trận có dữ liệu · Từ 29/09/2026 - 13:55 GMT-3 · Đã cập nhật 04/10/2026 - 15:42 GMT-3

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
CHALLENGER I

2926 LP

428W · 349L55% Trên mức tham chiếu · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 777 trận

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Camille
Camille
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
5 / 10 / 10
CS/min1DPM609,8
LeBlanc
LeBlanc
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
0 / 4 / 1
CS/min7,9DPM501,4
Taliyah
Taliyah
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
39 min
2 / 8 / 27
CS/min7,7DPM1.107
Syndra
Syndra
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
9 / 3 / 9
CS/min8,1DPM1.024,3
Sivir
Sivir
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
10 / 11 / 7
CS/min8,6DPM1.203,7
Syndra
Syndra
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
10 / 6 / 8
CS/min8,6DPM1.396
Syndra
Syndra
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
11 / 3 / 5
CS/min10,3DPM909,3
Jayce
Jayce
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
7 / 7 / 6
CS/min8,8DPM1.297,7
LeBlanc
LeBlanc
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
44 min
12 / 15 / 9
CS/min5,3DPM1.063,9
Jhin
Jhin
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
8 / 7 / 5
CS/min7,2DPM887,8
Orianna
Orianna
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
12 / 6 / 14
CS/min7,7DPM1.506,3
Jayce
Jayce
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
6 / 4 / 8
CS/min8,5DPM818,9
LeBlanc
LeBlanc
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
27 / 2 / 10
CS/min7,6DPM1.801,4
Syndra
Syndra
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
44 min
12 / 14 / 9
CS/min8,8DPM1.215,7
Ahri
Ahri
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
6 / 9 / 9
CS/min7,1DPM759,3
Taliyah
Taliyah
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
3 / 7 / 14
CS/min5,8DPM949,3
Bard
Bard
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
2 / 6 / 15
CS/min1,5DPM429,7
Ryze
Ryze
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
8 / 11 / 16
CS/min7DPM1.226,6
Orianna
Orianna
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
1 / 6 / 2
CS/min8,1DPM563,5
Jayce
Jayce
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
5 / 3 / 3
CS/min9,9DPM1.021,8