Fã do Uzi#2008

BR

Cấp 631 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
35%
7 / 13Thắng / Thua
KDA1,6
CS/min7,1
Sát thương lên tướng/min623,3

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

522 LP

213W · 198L52%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Ezreal
Ezreal
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
5 / 0 / 4
CS/min8,8DPM708,7
Lee Sin
Lee Sin
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
38 min
9 / 11 / 10
CS/min4,9DPM646
Ashe
Ashe
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
1 / 7 / 1
CS/min7,2DPM357,2
Varus
Varus
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
5 / 11 / 5
CS/min7,3DPM675,9
Jhin
Jhin
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
6 / 2 / 5
CS/min8,5DPM504,4
Ashe
Ashe
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
4 / 10 / 8
CS/min7DPM753
Ezreal
Ezreal
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
4 / 3 / 8
CS/min8,1DPM766,9
Vayne
Vayne
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
2 / 7 / 1
CS/min7,6DPM439,9
Kai'Sa
Kai'Sa
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
12 / 8 / 2
CS/min7,2DPM864
Orianna
Orianna
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
1 / 5 / 3
CS/min7,1DPM466,4
Tristana
Tristana
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
0 / 3 / 0
CS/min7,7DPM371,6
Malphite
Malphite
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
4 / 9 / 11
CS/min3,5DPM711,4
Kai'Sa
Kai'Sa
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
9 min
3 / 1 / 0
CS/min8,6DPM483,8
Ezreal
Ezreal
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
3 / 2 / 3
CS/min8,4DPM310,7
Ashe
Ashe
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
2 / 4 / 8
CS/min6,5DPM609,6
Ashe
Ashe
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
5 / 5 / 11
CS/min8DPM832,8
Caitlyn
Caitlyn
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
8 / 9 / 6
CS/min7,5DPM797,7
Syndra
Syndra
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
2 / 2 / 3
CS/min8,8DPM559,3
Kai'Sa
Kai'Sa
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
5 min
0 / 0 / 0
CS/min8DPM209,7
Lucian
Lucian
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
6 / 11 / 4
CS/min5,6DPM436,1