Gil Gachad#br1

BR

Cấp 760 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
40%
8 / 12Thắng / Thua
KDA1,5
CS/min6
Sát thương lên tướng/min764

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

719 LP

290W · 293L50%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Malzahar
Malzahar
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
2 / 14 / 11
CS/min4,3DPM658,9
Malzahar
Malzahar
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
5 / 6 / 13
CS/min6,9DPM921,6
Aurelion Sol
Aurelion Sol
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
20 min
0 / 10 / 1
CS/min4,2DPM256,6
Aurelion Sol
Aurelion Sol
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
37 min
15 / 10 / 9
CS/min7,1DPM1.170
Swain
Swain
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
2 / 5 / 6
CS/min6,3DPM930,4
Briar
Briar
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
3 / 7 / 3
CS/min6,6DPM709,1
Malzahar
Malzahar
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
4 / 11 / 10
CS/min5,7DPM585,7
Morgana
Morgana
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
1 / 9 / 6
CS/min6,6DPM451,3
Smolder
Smolder
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
0 / 7 / 2
CS/min6,4DPM830,2
Morgana
Morgana
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
4 / 3 / 3
CS/min7,6DPM623,4
Swain
Swain
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
3 / 10 / 13
CS/min5,4DPM701,4
Swain
Swain
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
6 / 4 / 7
CS/min7,3DPM650,7
Malzahar
Malzahar
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
2 / 3 / 14
CS/min6,8DPM719
Swain
Swain
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
40 min
6 / 9 / 19
CS/min4,2DPM1.142
Swain
Swain
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
40 min
3 / 11 / 16
CS/min4,2DPM909
Malzahar
Malzahar
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
6 / 8 / 5
CS/min6,7DPM637,9
Mordekaiser
Mordekaiser
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
4 / 6 / 2
CS/min6,7DPM783,9
Mordekaiser
Mordekaiser
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
8 / 2 / 1
CS/min8,8DPM1.024,3