FFGGWP · Riot Games
Khoảnh khắc tỏa sáng
9trậnChỉ các trận đã ghi nhận
Mùa giải 2026 · 9 trận có dữ liệu · Kỷ lục dựa trên các trận đã thu thập, không nhất thiết bao gồm cả mùa giải. · Từ 29/09/2026 - 09:49 GMT-3 · Đã cập nhật 05/10/2026 - 05:45 GMT-3 · Phạm vi dòng thời gian · Tạm thời không khả dụng · Độ phủ dữ liệu · Chỉ các trận đã ghi nhận
9 trận có dữ liệu
Độ phủ dữ liệu
Kỷ lục dựa trên các trận đã thu thập, không nhất thiết bao gồm cả mùa giải.
29 thg 9, 2026 – 2 thg 10, 2026 · UTCLịch sử chưa đầy đủ
So sánh lối chơi của bạn
Thống kê của bạnTất cả hàng chờVai trò · Tất cả
9 trậnMẫu người chơi nhỏ
| Chỉ số | Trung bình của bạn | Trận tốt nhất | % kỷ lục cá nhân |
|---|---|---|---|
| 4,87 · 9 trận | 10 | 48,7% | |
| 1,1 · 9 trận | 1,3 | 86,4% | |
| 325 · 9 trận | 364 | 89,3% | |
| 280 · 9 trận | 366,2 | 76,4% | |
| 3,79 · 9 trận | 4,33 | 87,5% | |
| 64,6% · 9 trận | 75,8% | 85,2% |
Đang tải
Bảo tàng kỷ lục của bạn
Kỷ lục · Chỉ các trận đã ghi nhậnDiễn biến từng trận
Biến động LP
Riot Games
Bản ghi mới nhất- CHALLENGER · 2.168 LP
- Bậc cao nhất ghi nhận
- CHALLENGER · 2.168 LP
- Biến động ghi nhận
- +7 LP
5 thg 10, 20269 thg 10, 2026
Dòng thời gian kỷ lục
Từ 29 thg 9, 2026- Điểm tầm nhìn/min · 4,3Thresh · 2 thg 10, 2026 Xem trận
- Sát thương lên tướng/min · 366,2Thresh · 2 thg 10, 2026 Xem trận
- Lính và quái/min · 1,3Thresh · 1 thg 10, 2026 Xem trận
- Hỗ trợ · 28Thresh · 1 thg 10, 2026 Xem trận
- Vàng/min · 364Thresh · 1 thg 10, 2026 Xem trận
- Lính và quái/min · 1,3Thresh · 1 thg 10, 2026 Xem trận
- Sát thương lên tướng/min · 305,5Thresh · 1 thg 10, 2026 Xem trận
- Lính và quái/min · 1,1Thresh · 30 thg 9, 2026 Xem trận