JUV Confia#SCCP

BR

Cấp 1366 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
26,7%
4 / 11Thắng / Thua
KDA1,7
CS/min7,6
Sát thương lên tướng/min776,9

Mẫu · 15Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

568 LP

571W · 554L51%

Lịch sử đấu

Mẫu · 15
Olaf
Olaf
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
3 / 10 / 1
CS/min6,3DPM588
Jayce
Jayce
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
3 / 7 / 9
CS/min7,3DPM801
Jayce
Jayce
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
7 / 13 / 5
CS/min5,1DPM780,7
Nasus
Nasus
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
11 / 1 / 7
CS/min7,6DPM1.199,5
Yunara
Yunara
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
3 / 3 / 4
CS/min8,7DPM874,2
Yone
Yone
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
2 / 5 / 1
CS/min9,6DPM428,4
Nasus
Nasus
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
5 / 7 / 6
CS/min8DPM932,6
Zaahen
Zaahen
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
4 / 8 / 2
CS/min6,1DPM836,9
Jhin
Jhin
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
6 / 3 / 11
CS/min8,7DPM816,3
Nasus
Nasus
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
8 / 3 / 6
CS/min7,9DPM647,1
Zaahen
Zaahen
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
2 / 3 / 0
CS/min8DPM533,1
Yasuo
Yasuo
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
9 / 4 / 2
CS/min9,4DPM643,9
Varus
Varus
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
39 min
8 / 8 / 10
CS/min8DPM1.006,8
Camille
Camille
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
17 min
0 / 7 / 2
CS/min6,3DPM452,5
Jayce
Jayce
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
4 / 4 / 4
CS/min7,7DPM694,8