KatarinaMorena#br1

BR

Cấp 145 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
60%
12 / 8Thắng / Thua
KDA3,6
CS/min1
Sát thương lên tướng/min362,6

Mẫu · 20Mùa giải 2026 · Chỉ các trận đã ghi nhậnKỷ lục dựa trên các trận đã thu thập, không nhất thiết bao gồm cả mùa giải. · 20 trận có dữ liệu · Từ 14/09/2026 - 16:48 GMT-3 · Đã cập nhật 05/10/2026 - 04:27 GMT-3Phạm vi dòng thời gian · Tạm thời không khả dụng · Độ phủ dữ liệu · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
CHALLENGER I

2259 LP

340W · 273L55% Trên mức tham chiếu · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 613 trận

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Rell
Rell
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
0 / 8 / 25
CS/min1,1DPM323,6
Rell
Rell
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
0 / 5 / 5
CS/min1,5DPM221,4
Rell
Rell
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
2 / 4 / 18
CS/min0,9DPM256,5
Rell
Rell
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
9 min
0 / 1 / 2
CS/min1,5DPM199
Alistar
Alistar
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
39 min
1 / 8 / 18
CS/min1,1DPM288,3
Alistar
Alistar
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
2 / 7 / 22
CS/min0,8DPM323,9
Rell
Rell
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
4 / 4 / 20
CS/min1,1DPM417,5
Alistar
Alistar
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
0 / 1 / 23
CS/min0,8DPM431,5
Rell
Rell
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
1 / 3 / 4
CS/min1,4DPM187,1
Rell
Rell
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
4 / 1 / 30
CS/min1DPM420,6
Rell
Rell
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
1 / 3 / 19
CS/min0,9DPM319,9
Rell
Rell
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
20 min
2 / 2 / 15
CS/min0,8DPM302,9
Rell
Rell
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
41 min
4 / 6 / 28
CS/min0,9DPM585
Rell
Rell
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
3 / 6 / 20
CS/min0,5DPM533,4
Rell
Rell
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
1 / 7 / 13
CS/min1,2DPM463,5
Rell
Rell
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
3 / 5 / 4
CS/min1,2DPM422,4
Rell
Rell
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
1 / 7 / 13
CS/min1DPM264,7
Nautilus
Nautilus
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
2 / 12 / 16
CS/min0,9DPM323
Alistar
Alistar
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
0 / 1 / 7
CS/min1DPM170,8
Rell
Rell
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
1 / 5 / 15
CS/min1,2DPM463,8