Kier#fofo

BR

Cấp 216 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
45%
9 / 11Thắng / Thua
KDA3,5
CS/min1,8
Sát thương lên tướng/min463,6

Mẫu · 20Mùa giải 2026 · Chỉ các trận đã ghi nhậnKỷ lục dựa trên các trận đã thu thập, không nhất thiết bao gồm cả mùa giải. · 20 trận có dữ liệu · Từ 01/10/2026 - 21:54 GMT-3 · Đã cập nhật 05/10/2026 - 12:13 GMT-3Phạm vi dòng thời gian · Tạm thời không khả dụng · Độ phủ dữ liệu · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
GRANDMASTER I

1606 LP

293W · 232L56% Trên mức tham chiếu · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 525 trận

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Sona
Sona
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
3 / 5 / 9
CS/min0,8DPM313,9
Sona
Sona
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
4 / 5 / 11
CS/min1,1DPM158,4
Sona
Sona
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
2 / 3 / 15
CS/min1,7DPM414,2
Sona
Sona
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
3 / 6 / 23
CS/min1,4DPM420,3
Sona
Sona
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
4 / 9 / 19
CS/min0,9DPM446,6
Teemo
Teemo
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
7 / 8 / 10
CS/min7,4DPM1.035,1
Zyra
Zyra
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
6 / 6 / 6
CS/min7,1DPM1.029,9
Sona
Sona
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
43 min
4 / 8 / 28
CS/min1,1DPM564,5
Zilean
Zilean
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
4 / 5 / 27
CS/min1DPM307,9
Sona
Sona
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
0 / 7 / 14
CS/min0,8DPM362,1
Sona
Sona
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
7 / 4 / 25
CS/min1,4DPM683,7
Sona
Sona
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
4 / 3 / 22
CS/min1,5DPM595,2
Sona
Sona
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
3 / 6 / 10
CS/min1,5DPM397,9
Sona
Sona
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
4 / 4 / 17
CS/min1,3DPM445,4
Janna
Janna
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
2 / 6 / 6
CS/min1,3DPM246
Sona
Sona
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
4 / 7 / 28
CS/min0,9DPM497,7
Sona
Sona
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
0 / 6 / 16
CS/min1,1DPM355,8
Sona
Sona
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
2 / 6 / 22
CS/min0,9DPM482,5
Janna
Janna
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
43 min
1 / 7 / 22
CS/min0,7DPM199,9
Sona
Sona
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
1 / 3 / 6
CS/min1,4DPM350,3