Mateus 21 22#buero

BR

Cấp 169 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
35%
7 / 13Thắng / Thua
KDA1,5
CS/min8,4
Sát thương lên tướng/min885,4

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

676 LP

388W · 317L55%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Caitlyn
Caitlyn
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
3 / 7 / 3
CS/min8,2DPM668,5
Ezreal
Ezreal
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
3 / 10 / 4
CS/min8,4DPM1.037,1
Caitlyn
Caitlyn
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
0 / 9 / 2
CS/min7,9DPM481,8
Ezreal
Ezreal
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
5 / 9 / 5
CS/min8,2DPM1.028
Nasus
Nasus
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
3 / 6 / 2
CS/min7,4DPM349,6
Yunara
Yunara
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
3 / 3 / 7
CS/min9,8DPM963,3
Jinx
Jinx
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
6 / 7 / 5
CS/min8,8DPM1.011,4
Jhin
Jhin
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
10 / 6 / 9
CS/min9,5DPM969,6
Mel
Mel
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
11 / 7 / 2
CS/min9,1DPM883,5
Nasus
Nasus
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
5 / 4 / 4
CS/min7,5DPM883,3
Kog'Maw
Kog'Maw
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
2 / 13 / 6
CS/min6DPM698,8
Sivir
Sivir
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
1 / 5 / 2
CS/min7,4DPM539,5
Jhin
Jhin
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
7 / 8 / 3
CS/min9,2DPM712,8
Sylas
Sylas
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
3 / 5 / 3
CS/min7DPM399,9
Jinx
Jinx
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
17 / 6 / 10
CS/min7,9DPM1.486,7
Varus
Varus
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
5 min
1 / 0 / 0
CS/min7,8DPM261,6
Sivir
Sivir
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
7 / 8 / 9
CS/min9,6DPM927,8
Sivir
Sivir
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
8 / 4 / 6
CS/min10,2DPM996
Kog'Maw
Kog'Maw
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
13 / 7 / 4
CS/min8,7DPM1.497,7
Kog'Maw
Kog'Maw
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
3 / 9 / 3
CS/min8,3DPM999,6