Oganja#421

BR

Cấp 1106 · Đã cập nhật 11:13

Tỷ lệ thắng
62,5%
10 / 6Thắng / Thua
KDA2,2
CS/min7,6
Sát thương lên tướng/min914,7

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận4 trận đấu lại bị loại trừ

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

762 LP

693W · 671L51%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Graves
Graves
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
7 / 9 / 8
CS/min7,9DPM562,2
Graves
Graves
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
8 / 6 / 8
CS/min5,8DPM851
Graves
Graves
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
1 min
0 / 0 / 0
CS/minDPM
Graves
Graves
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
8 / 4 / 5
CS/min8,3DPM804,8
Graves
Graves
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
12 / 7 / 11
CS/min7,6DPM1.184,2
Graves
Graves
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
10 / 2 / 3
CS/min9DPM707,9
Graves
Graves
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
10 / 8 / 10
CS/min7,4DPM1.109,9
Graves
Graves
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
0 / 2 / 0
CS/min9,3DPM516,4
Graves
Graves
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
2 min
0 / 0 / 0
CS/minDPM
Malphite
Malphite
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
2 min
0 / 1 / 0
CS/minDPM
Graves
Graves
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
9 / 6 / 3
CS/min7,3DPM855,6
Lissandra
Lissandra
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
1 min
0 / 0 / 0
CS/minDPM
Graves
Graves
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
4 / 5 / 7
CS/min6,4DPM789,1
Graves
Graves
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
9 / 8 / 5
CS/min7,1DPM995,7
Graves
Graves
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
8 / 4 / 1
CS/min7,8DPM1.052,6
Graves
Graves
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
7 / 10 / 7
CS/min7,6DPM925,3
Graves
Graves
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
13 / 3 / 6
CS/min9,5DPM1.118,9
Graves
Graves
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
13 / 9 / 10
CS/min7,4DPM1.217,3
Graves
Graves
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
3 / 9 / 13
CS/min6,8DPM901,4
Graves
Graves
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
7 / 11 / 6
CS/min7,4DPM810,4