PopsP#br1

BR

Cấp 227 · Đã cập nhật 16:55

Tỷ lệ thắng
52,9%
9 / 8Thắng / Thua
KDA1,7
CS/min8,4
Sát thương lên tướng/min1.016,5

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận3 trận đấu lại bị loại trừ

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

683 LP

210W · 190L53%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Kalista
Kalista
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
3 / 16 / 4
CS/min7,7DPM430,2
Sivir
Sivir
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
9 / 6 / 15
CS/min9DPM1.351,4
Jinx
Jinx
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
11 / 7 / 5
CS/min8,3DPM1.451,7
Caitlyn
Caitlyn
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
20 / 12 / 2
CS/min8,1DPM1.506,2
Jinx
Jinx
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
0 / 7 / 0
CS/min7DPM219,5
Kai'Sa
Kai'Sa
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
8 / 6 / 5
CS/min8,6DPM769,2
Diana
Diana
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
1 min
0 / 0 / 0
CS/min—DPM—
Ezreal
Ezreal
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
4 / 7 / 2
CS/min8,2DPM666,1
Ezreal
Ezreal
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
1 min
0 / 0 / 0
CS/min—DPM—
Ezreal
Ezreal
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
1 min
0 / 0 / 0
CS/min—DPM—
Xayah
Xayah
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
5 / 7 / 3
CS/min9,8DPM1.015,8
Akali
Akali
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
2 / 9 / 1
CS/min6,5DPM402,8
Viktor
Viktor
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
39 min
12 / 9 / 7
CS/min8,8DPM1.081,6
Jinx
Jinx
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
12 / 9 / 18
CS/min8,2DPM1.327,9
Xayah
Xayah
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
4 / 8 / 6
CS/min8,4DPM1.053,8
Corki
Corki
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
11 / 8 / 14
CS/min9DPM1.371,4
Sivir
Sivir
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
8 / 4 / 14
CS/min9,7DPM1.186,2
Kai'Sa
Kai'Sa
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
5 / 9 / 5
CS/min7,6DPM787,5
Irelia
Irelia
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
5 / 11 / 6
CS/min7,8DPM509,8
Caitlyn
Caitlyn
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
6 / 9 / 10
CS/min8,2DPM1.165,7